Buông lỏng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không siết chặt, không kiềm chế, để cho lỏng lẻo, tự do.
Ví dụ: Tôi đã buông lỏng kế hoạch và công việc trượt khỏi quỹ đạo.
Nghĩa: Không siết chặt, không kiềm chế, để cho lỏng lẻo, tự do.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng buông lỏng dây diều kẻo diều rơi.
  • Cô giáo nhắc cả lớp đừng buông lỏng kỷ luật khi ra sân chơi.
  • Mẹ dặn con không buông lỏng tay lái khi tập đi xe đạp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng sa sút vì huấn luyện viên buông lỏng kỷ luật trong lúc nghỉ hè.
  • Khi áp lực giảm, cậu ấy vô tình buông lỏng việc tự học và điểm số đi xuống.
  • Nếu ta buông lỏng thói quen tốt, sự lười biếng sẽ len vào như cỏ dại.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã buông lỏng kế hoạch và công việc trượt khỏi quỹ đạo.
  • Khi buông lỏng nguyên tắc, người ta thường phải trả giá bằng những rắc rối nhỏ tích lại thành lớn.
  • Có lúc nên mạnh mẽ, nhưng cũng có lúc đừng buông lỏng bản thân trước những cám dỗ tưởng như vô hại.
  • Sau chuỗi ngày mệt mỏi, anh buông lỏng nhịp sống, rồi nhận ra khoảng trống không phải là tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không siết chặt, không kiềm chế, để cho lỏng lẻo, tự do.
Từ đồng nghĩa:
thả lỏng nới lỏng
Từ trái nghĩa:
siết chặt thắt chặt giữ chặt
Từ Cách sử dụng
buông lỏng Diễn tả hành động giảm bớt sự kiểm soát, quản lý, hoặc sự ràng buộc, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, hàm ý thiếu chặt chẽ hoặc thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Tôi đã buông lỏng kế hoạch và công việc trượt khỏi quỹ đạo.
thả lỏng Trung tính, dùng khi muốn giảm sự căng thẳng, kiểm soát hoặc ràng buộc. Ví dụ: Sau giờ làm việc, anh ấy thả lỏng cơ thể để thư giãn.
nới lỏng Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quy định, chính sách, hoặc vật thể bị buộc chặt. Ví dụ: Chính phủ quyết định nới lỏng các quy định nhập khẩu để kích thích kinh tế.
siết chặt Trung tính, diễn tả hành động làm cho chặt hơn, nghiêm ngặt hơn, tăng cường kiểm soát. Ví dụ: Để đảm bảo an toàn, ban tổ chức đã siết chặt các biện pháp kiểm tra.
thắt chặt Trung tính, thường dùng cho quy định, chi tiêu, hoặc dây buộc, mang ý nghĩa làm cho chặt hơn, nghiêm ngặt hơn. Ví dụ: Ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát.
giữ chặt Trung tính, diễn tả hành động giữ cố định, không để tuột, không để lỏng hoặc mất đi. Ví dụ: Cô bé giữ chặt tay mẹ khi đi qua chỗ đông người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc không kiểm soát chặt chẽ, ví dụ như "buông lỏng quản lý con cái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quản lý, giáo dục hoặc chính sách, ví dụ "buông lỏng kiểm soát dịch bệnh".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngữ cảnh quản lý, giám sát, ví dụ "buông lỏng an toàn lao động".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc lơ là.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc giám sát.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự tự do tích cực, nên thay bằng từ khác như "thả lỏng".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc quá trình như "quản lý", "kiểm soát".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thả lỏng", từ này mang nghĩa tích cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái không siết chặt, không kiềm chế.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "buông" và "lỏng" để tạo thành một ý nghĩa cụ thể hơn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy buông lỏng dây cương."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ vật hoặc khái niệm trừu tượng, ví dụ: "buông lỏng kỷ luật", "buông lỏng dây cương".
thả lỏng nới lỏng lơi lỏng bỏ mặc bỏ qua lơ là lơ đễnh xao nhãng buông xuôi phó mặc