Lơi lỏng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buông lơi thả lỏng (nói khái quát). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buông lơi thả lỏng (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
siết chặt giữ chặt thắt chặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơi lỏng | Diễn tả hành động làm cho cái gì đó không còn căng chặt, không còn bị giữ chặt, hoặc không còn nghiêm ngặt như trước. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực (khi nói về sự quản lý, kỷ luật). Ví dụ: |
| thả lỏng | Trung tính, diễn tả hành động làm cho cơ thể hoặc vật thể không còn căng thẳng, cứng nhắc. Ví dụ: Anh ấy thả lỏng cơ thể sau giờ làm việc căng thẳng. |
| buông lơi | Trung tính, diễn tả hành động nới lỏng sự nắm giữ, không còn giữ chặt. Ví dụ: Cô ấy buông lơi mái tóc dài. |
| nới lỏng | Trung tính, thường dùng cho vật thể hoặc quy định, chính sách. Ví dụ: Chính phủ nới lỏng các quy định nhập khẩu. |
| siết chặt | Trung tính, thường dùng cho vật thể hoặc quy định, kỷ luật. Ví dụ: Anh ấy siết chặt dây an toàn. |
| giữ chặt | Trung tính, diễn tả hành động nắm giữ vật gì đó một cách chắc chắn. Ví dụ: Cô bé giữ chặt tay mẹ khi qua đường. |
| thắt chặt | Trung tính, thường dùng cho vật thể hoặc quy định, chính sách. Ví dụ: Họ thắt chặt chi tiêu để tiết kiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái không còn giữ chặt, không còn nghiêm ngặt trong việc gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê bình hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự buông thả, nhẹ nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không căng thẳng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự giảm bớt căng thẳng hoặc nghiêm ngặt.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như kỹ thuật hoặc pháp lý.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lỏng lẻo" khi diễn tả sự không chặt chẽ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lơi lỏng công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "lơi lỏng trách nhiệm", "lơi lỏng quá mức".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
