Mềm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học; trái với cứng.
Ví dụ:
Da ghế da thật này mềm khi chạm tay.
2.
tính từ
Có khả năng làm những động tác nào đó và chuyển đổi động tác một cách rất dễ dàng, tự nhiên.
Ví dụ:
Cô ấy chuyển động mềm và liền lạc trên sân khấu.
3.
tính từ
Dễ dàng có những nhân nhượng tuỳ theo hoàn cảnh, trong quan hệ đối xử.
Ví dụ:
Anh ta mềm khi đối tác chứng minh thiện chí.
4.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Dễ xúc động, dễ xiêu lòng trước tác động tình cảm.
Ví dụ:
Nghe tiếng mẹ gọi, anh bất giác mềm trong phút chốc.
5.
tính từ
(chuyên môn). (Nước) chứa rất ít muối calcium và magnesium, giặt với xà phòng ra nhiều bọt, đun sôi không có cặn bám ở đáy ấm; trái với cứng.
Ví dụ:
Nguồn nước sinh hoạt ở khu này khá mềm.
Nghĩa 1: Dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học; trái với cứng.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh mì mới nướng còn mềm, bóp nhẹ là lõm xuống.
- Đất sau mưa mềm, bước chân in dấu rõ.
- Gối bông rất mềm, em tựa đầu là êm ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáp nến mềm nên chỉ cần ấn nhẹ đã biến dạng.
- Đất sét ẩm mềm, nắn thành con thú rất dễ.
- Lá non còn mềm, gió lướt qua là cong theo.
3
Người trưởng thành
- Da ghế da thật này mềm khi chạm tay.
- Sau cơn mưa, mặt đường đất trở nên mềm, bánh xe lún nhẹ từng vệt.
- Bơ để ngoài tủ lạnh một lúc là mềm, dao lướt qua mịn như kem.
- Lõi bánh flan mềm run, chỉ cần nghiêng thì sóng sánh.
Nghĩa 2: Có khả năng làm những động tác nào đó và chuyển đổi động tác một cách rất dễ dàng, tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy uốn lưng rất mềm khi tập thể dục.
- Cổ tay bạn Lan mềm nên vẽ đường cong đẹp.
- Cô múa uốn người mềm, tà váy bay nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu thủ xử lý bóng mềm, đổi hướng mượt mà.
- Vũ công xoay người mềm, động tác nối nhau trôi chảy.
- Bàn tay nghệ sĩ lướt phím mềm, giai điệu cuộn lên êm ái.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chuyển động mềm và liền lạc trên sân khấu.
- Ở đoạn solo, vai anh ta rơi xuống mềm, rồi bật lên như nước chảy.
- Đòn gạt của võ sinh mềm, mượn lực đối phương mà chuyển thế.
- Nhạc trưởng hạ cổ tay mềm, dàn dây lập tức lụa là hơn.
Nghĩa 3: Dễ dàng có những nhân nhượng tuỳ theo hoàn cảnh, trong quan hệ đối xử.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói nhẹ, bạn ấy mềm và xin lỗi ngay.
- Mẹ nhắc khéo, con mềm đồng ý cất đồ chơi.
- Bạn trưởng nhóm mềm, chịu đổi lịch cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe giải thích rõ ràng, cậu ấy mềm, không cãi nữa.
- Thấy bạn thành thật, cô chủ quán mềm, cho nợ bữa nay.
- Bố mẹ mềm hơn khi hiểu con đang áp lực kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Anh ta mềm khi đối tác chứng minh thiện chí.
- Khi nhận ra mình hiểu nhầm, chị mềm và chủ động làm hoà.
- Thấy nhân viên nỗ lực thật, sếp mềm, cho thêm thời gian hoàn thành.
- Đàm phán căng đến chiều, nhưng bên kia mềm sau khi sửa điều khoản rủi ro.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Dễ xúc động, dễ xiêu lòng trước tác động tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe chuyện chú chó lạc, bạn ấy mềm, rưng rưng muốn ôm nó.
- Thấy em bé khóc, chị mềm và chia kẹo ngay.
- Cô giáo khen thật lòng, bạn mềm, mỉm cười vui lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc bức thư tay, cậu vốn cứng mà cũng mềm.
- Một câu xin lỗi chân thành làm cô ấy mềm, gỡ bỏ khoảng cách.
- Nhìn bố mẹ tóc bạc, lòng mình mềm, thôi hờn dỗi.
3
Người trưởng thành
- Nghe tiếng mẹ gọi, anh bất giác mềm trong phút chốc.
- Chạm vào ký ức thời nghèo khó, chị mềm, không nỡ trách ai.
- Ánh mắt trung thực khiến anh mềm, dừng lời gay gắt lại.
- Trước mùi cơm mới chín và tiếng trẻ con cười, trái tim tôi mềm như tan ra.
Nghĩa 5: (chuyên môn). (Nước) chứa rất ít muối calcium và magnesium, giặt với xà phòng ra nhiều bọt, đun sôi không có cặn bám ở đáy ấm; trái với cứng.
1
Học sinh tiểu học
- Nước ở suối này mềm, đun sôi không thấy cặn.
- Nước máy hôm nay mềm, xà phòng nổi bọt nhiều.
- Mẹ bảo nước giặt mềm thì áo sạch hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước mềm giúp dầu gội dễ tạo bọt và xả sạch.
- Đun nước mềm lâu cũng không thấy mảng bám ở ấm.
- Giặt vải bằng nước mềm, màu ít bị xỉn hơn.
3
Người trưởng thành
- Nguồn nước sinh hoạt ở khu này khá mềm.
- Với nước mềm, bột giặt hoạt động hiệu quả hơn, giảm hao phí.
- Nồi hơi dùng nước mềm sẽ hạn chế cáu cặn, tăng tuổi thọ thiết bị.
- Khi chuyển sang nước mềm, quần áo phơi lên có cảm giác nhẹ và ít thô ráp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học; trái với cứng.
Nghĩa 2: Có khả năng làm những động tác nào đó và chuyển đổi động tác một cách rất dễ dàng, tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
dẻo mềm mại
Từ trái nghĩa:
cứng nhắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm | Chỉ sự linh hoạt, uyển chuyển trong cử động. Ví dụ: Cô ấy chuyển động mềm và liền lạc trên sân khấu. |
| dẻo | Trung tính, chỉ khả năng uốn cong, co giãn của cơ thể. Ví dụ: Cô ấy có thân hình rất dẻo. |
| mềm mại | Trung tính, nhấn mạnh sự uyển chuyển, duyên dáng trong cử động. Ví dụ: Động tác múa rất mềm mại. |
| cứng nhắc | Trung tính, chỉ sự thiếu linh hoạt, gượng gạo trong cử động. Ví dụ: Anh ta cử động cứng nhắc. |
Nghĩa 3: Dễ dàng có những nhân nhượng tuỳ theo hoàn cảnh, trong quan hệ đối xử.
Từ đồng nghĩa:
dễ dãi khoan hòa
Từ trái nghĩa:
cứng rắn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm | Chỉ tính cách dễ nhân nhượng, khoan dung. Ví dụ: Anh ta mềm khi đối tác chứng minh thiện chí. |
| dễ dãi | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự dễ chấp nhận, ít đòi hỏi. Ví dụ: Cô ấy quá dễ dãi với con cái. |
| khoan hòa | Trang trọng, tích cực, chỉ sự rộng lượng, ôn hòa trong đối xử. Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng là người khoan hòa. |
| cứng rắn | Trung tính, chỉ sự kiên quyết, không nhân nhượng. Ví dụ: Anh ấy có lập trường cứng rắn. |
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Dễ xúc động, dễ xiêu lòng trước tác động tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
đa cảm yếu lòng
Từ trái nghĩa:
cứng cỏi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm | Chỉ sự nhạy cảm, dễ xúc động về tình cảm. Ví dụ: Nghe tiếng mẹ gọi, anh bất giác mềm trong phút chốc. |
| đa cảm | Trung tính, chỉ người giàu tình cảm, dễ xúc động. Ví dụ: Cô ấy là người đa cảm. |
| yếu lòng | Trung tính, chỉ sự dễ bị lay động, không kiên định về mặt tình cảm. Ví dụ: Đừng yếu lòng trước những lời dụ dỗ. |
| cứng cỏi | Tích cực, chỉ sự kiên cường, không dễ bị lay chuyển bởi tình cảm. Ví dụ: Cô ấy rất cứng cỏi trước khó khăn. |
Nghĩa 5: (chuyên môn). (Nước) chứa rất ít muối calcium và magnesium, giặt với xà phòng ra nhiều bọt, đun sôi không có cặn bám ở đáy ấm; trái với cứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính chất của vật liệu, đồ vật hoặc tính cách con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tính chất vật lý hoặc tính cách linh hoạt, dễ thích nghi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mềm mại, uyển chuyển, hoặc để miêu tả cảm xúc, tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ nước có ít khoáng chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "mềm" mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ chịu, thường không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể tạo cảm giác uyển chuyển, tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất dễ uốn nắn, linh hoạt của vật hoặc người.
- Tránh dùng "mềm" khi cần diễn tả sự cứng rắn, kiên định.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn, như "mềm mại", "mềm dẻo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "mềm" với "mềm mại"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Mềm" có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự dễ dãi trong tính cách, cần phân biệt với nghĩa đen.
- Chú ý khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cần hiểu rõ nghĩa chuyên môn để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "gối mềm"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Chiếc gối này rất mềm").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "vải mềm"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất mềm"), và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái (ví dụ: "mềm mại").
