Mịn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhỏ hạt, nhỏ sợi hoặc mượt, sờ vào thấy nhẵn, mềm không gợn.
Ví dụ:
Phấn được nghiền rất mịn nên lên da nhẹ và đều.
Nghĩa: Nhỏ hạt, nhỏ sợi hoặc mượt, sờ vào thấy nhẵn, mềm không gợn.
1
Học sinh tiểu học
- Bột này được rây nên rất mịn, sờ vào thấy mềm tay.
- Da em bé mịn như trái đào chín.
- Viên sỏi được nước mài nên bề mặt mịn và tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc khăn mới giặt phơi nắng, chạm vào thấy sợi vải mịn và thoáng.
- Lớp sương sớm phủ một lớp mịn trên lá, nhìn vừa mờ vừa êm mắt.
- Nghệ sĩ vuốt đất sét đến khi bề mặt mịn, không còn gợn tay.
3
Người trưởng thành
- Phấn được nghiền rất mịn nên lên da nhẹ và đều.
- Qua năm tháng, đá bờ sông được dòng nước chà nhẵn đến độ mịn khiến bàn tay muốn dừng lại lâu hơn.
- Cô ấy giữ thói quen dưỡng ẩm, nên làn da luôn mịn, chạm vào thấy như trượt nhẹ dưới đầu ngón tay.
- Ly cà phê đánh bằng sữa tươi tạo bọt mịn, phủ một lớp êm như mây trên mặt ly.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhỏ hạt, nhỏ sợi hoặc mượt, sờ vào thấy nhẵn, mềm không gợn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mịn | Trung tính, miêu tả bề mặt hoặc chất liệu có kết cấu đồng nhất, không gợn, dễ chịu khi chạm vào. Ví dụ: Phấn được nghiền rất mịn nên lên da nhẹ và đều. |
| mượt | Trung tính, nhấn mạnh độ trơn, bóng, dễ chịu khi chạm vào. Ví dụ: Tóc cô ấy rất mượt mà. |
| nhẵn | Trung tính, nhấn mạnh bề mặt không gợn, phẳng, đã được làm cho trơn tru. Ví dụ: Bề mặt gỗ đã được đánh nhẵn bóng. |
| thô | Trung tính, miêu tả sự không tinh tế, gồ ghề, không được xử lý kỹ. Ví dụ: Vải này rất thô, không mềm mại. |
| ráp | Trung tính, miêu tả bề mặt không nhẵn, có ma sát, gây cảm giác khó chịu khi chạm vào. Ví dụ: Bề mặt tường còn ráp, cần sơn lại. |
| sần | Trung tính, miêu tả bề mặt có nhiều chỗ lồi lõm nhỏ, không đều. Ví dụ: Da bị sần do dị ứng. |
| gồ ghề | Trung tính, miêu tả bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ nhô lên, lồi lõm rõ rệt. Ví dụ: Con đường gồ ghề khó đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khi chạm vào bề mặt vật thể như da, vải, hoặc bột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả chi tiết về sản phẩm hoặc nghiên cứu liên quan đến vật liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm giác nhẹ nhàng, mềm mại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành mỹ phẩm, dệt may, hoặc công nghệ vật liệu để chỉ độ mịn của sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ nhẵn, mềm của bề mặt.
- Tránh dùng khi không có sự tiếp xúc vật lý hoặc không cần thiết phải miêu tả chi tiết.
- Có thể thay thế bằng từ "nhẵn" hoặc "mượt" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mượt" khi miêu tả tóc hoặc vải, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả những thứ không có bề mặt vật lý.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm giác khác như "mềm mại", "nhẹ nhàng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mịn", "mịn màng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ vật chất như "da", "vải".
