Sần
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiều nốt nổi xù xì trên bề mặt, không nhẫn.
Ví dụ:
Mặt bàn gỗ đã sần theo thời gian.
2.
tính từ
(Quả cây) bị khô, không có nước.
Ví dụ:
Quả lựu bị sần, hạt khô và nhạt.
Nghĩa 1: Có nhiều nốt nổi xù xì trên bề mặt, không nhẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Vỏ cây sần nên sờ vào ráp tay.
- Đầu gối em bị ngã nên da sần lên.
- Quả bóng cao su cũ sần, không còn trơn nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tường ẩm mốc khiến lớp sơn sần như da cóc.
- Bàn tay mẹ sần vì làm vườn nhiều năm.
- Đôi giày da để lâu không dưỡng bị sần và xước nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Mặt bàn gỗ đã sần theo thời gian.
- Anh nhận ra lớp sơn sần, như nhắc về những mùa mưa dột cũ.
- Da tay sần vì xà phòng mạnh, chạm vào mới thấy nhói nhớ công việc mưu sinh.
- Con đường làng sần ổ gà, mỗi bước xe như kể chuyện gập ghềnh.
Nghĩa 2: (Quả cây) bị khô, không có nước.
1
Học sinh tiểu học
- Quả cam để lâu bị sần, không còn mọng nước.
- Trái cà chua phơi nắng bị sần, ăn không ngon.
- Quả quýt sần, bóc ra thấy múi khô queo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trái táo trưng quá lâu nên sần, cắn vào không còn giòn mọng.
- Những quả ổi cuối vụ hay bị sần, mùi thơm vẫn còn nhưng nước thì cạn.
- Quả chanh sần đi, vắt ra chỉ được vài giọt.
3
Người trưởng thành
- Quả lựu bị sần, hạt khô và nhạt.
- Giỏ cam mua vội có mấy quả đã sần, cắt ra nghe mùi héo hắt.
- Trái bưởi sần như giữ lại lớp vỏ dày, còn bên trong chỉ là múi khô cằn.
- Quả cà chua sần báo hiệu quán đã để hàng quá ngày, vị chua cũng đục đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều nốt nổi xù xì trên bề mặt, không nhẫn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sần | Miêu tả đặc điểm vật lí của bề mặt, trung tính. Ví dụ: Mặt bàn gỗ đã sần theo thời gian. |
| xù xì | Miêu tả bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm, trung tính. Ví dụ: Vỏ cây xù xì. |
| gồ ghề | Miêu tả bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lên, trung tính. Ví dụ: Con đường gồ ghề khó đi. |
| nhám | Miêu tả bề mặt có độ ma sát cao, không trơn, trung tính. Ví dụ: Giấy nhám dùng để mài. |
| nhẵn | Miêu tả bề mặt phẳng, không có gờ hay nốt, trung tính. Ví dụ: Bàn gỗ được đánh nhẵn. |
| mịn | Miêu tả bề mặt rất phẳng, không có hạt hay gờ nhỏ, trung tính. Ví dụ: Làn da em bé mịn màng. |
| trơn | Miêu tả bề mặt nhẵn bóng, dễ trượt, trung tính. Ví dụ: Sàn nhà trơn trượt. |
Nghĩa 2: (Quả cây) bị khô, không có nước.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sần | Miêu tả tình trạng của quả cây khi mất nước, trung tính. Ví dụ: Quả lựu bị sần, hạt khô và nhạt. |
| héo | Miêu tả thực vật mất nước, không còn tươi, trung tính. Ví dụ: Bông hoa héo úa. |
| khô | Miêu tả vật thể mất nước, không còn ẩm ướt, trung tính. Ví dụ: Quả vải khô. |
| teo | Miêu tả vật thể co lại, nhỏ đi do mất nước hoặc suy yếu, trung tính. Ví dụ: Quả cam teo tóp. |
| mọng | Miêu tả quả cây chứa nhiều nước, căng tròn, trung tính. Ví dụ: Quả nho mọng nước. |
| tươi | Miêu tả thực phẩm, cây cối còn mới, chưa bị hỏng hay mất nước, trung tính. Ví dụ: Rau tươi xanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt da hoặc vỏ quả cây.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, miêu tả khách quan.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bề mặt vật thể có đặc điểm xù xì, không nhẵn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả tự nhiên, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhám" khi miêu tả bề mặt.
- Khác biệt với "nhẵn" ở chỗ "sần" chỉ sự không bằng phẳng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: da sần) hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: Bề mặt này sần).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (da, quả) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
