Thô

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có hình dáng không gọn, đường nét thiếu mềm mại, nhìn không thích mắt.
Ví dụ: Mẫu thiết kế này còn thô, cần chỉnh lại tỷ lệ.
2.
tính từ
Thiếu tế nhị, không thanh nhã.
Ví dụ: Câu nói ấy thô, không phù hợp nơi công cộng.
3.
tính từ
Chưa qua tinh chế, chỉ được gia công sơ sài, chế biến một cách đơn giản.
Ví dụ: Nguyên liệu còn thô, phải tinh luyện trước khi sản xuất.
Nghĩa 1: Có hình dáng không gọn, đường nét thiếu mềm mại, nhìn không thích mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cục đất này thô, sờ vào ráp tay.
  • Bức tượng đất nặn còn thô, mặt chưa rõ nét.
  • Chiếc bàn gỗ làm vội nên mép còn thô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nét vẽ vội khiến khuôn mặt trông thô và cứng.
  • Chiếc bình mới chuốt lần đầu nên dáng còn thô, chưa nuột.
  • Bộ váy may thử bị cắt lệch, đường viền trông khá thô.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu thiết kế này còn thô, cần chỉnh lại tỷ lệ.
  • Đường gân quá gắt làm tổng thể trở nên thô, thiếu duyên.
  • Ánh sáng phẳng khiến các mảng khối hiện lên thô chứ không gợi cảm.
  • Phần hoàn thiện ẩu, cạnh sắc thô làm mất vẻ tinh tế.
Nghĩa 2: Thiếu tế nhị, không thanh nhã.
1
Học sinh tiểu học
  • Con không nên nói lời thô với bạn.
  • Chọc ghẹo người khác như vậy là thô.
  • Nói chen khi người lớn đang trò chuyện là thô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buông lời chê ngoại hình người khác là thô và kém lịch sự.
  • Đùa quá trớn dễ thành thô, làm bạn bè mất lòng.
  • Cách trả lời cộc lốc nghe rất thô, nên mềm mại hơn.
3
Người trưởng thành
  • Câu nói ấy thô, không phù hợp nơi công cộng.
  • Hài hước mà xúc phạm là thô, không phải thẳng thắn.
  • Lời khen gài ẩn ý nhạy cảm vẫn cứ thô, dù nói nhỏ nhẹ.
  • Sự chân thật không cần bọc đường, nhưng cũng đừng biến thành thô lỗ.
Nghĩa 3: Chưa qua tinh chế, chỉ được gia công sơ sài, chế biến một cách đơn giản.
1
Học sinh tiểu học
  • Gạo này còn thô, lẫn nhiều trấu.
  • Đường thô màu nâu, chưa trắng mịn.
  • Vải thô sờ nhám, mặc hơi cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dầu ép lạnh còn thô, cần lọc thêm cặn.
  • Bản dữ liệu thô chưa xử lý, đọc khó hiểu.
  • Cá mới ướp thô, chỉ rắc muối rồi phơi nắng.
3
Người trưởng thành
  • Nguyên liệu còn thô, phải tinh luyện trước khi sản xuất.
  • Bản dựng thô giúp nhìn tổng thể, chưa cần hiệu ứng.
  • Công thức chỉ ở dạng thô, thiếu bước chuẩn hóa và kiểm định.
  • Khoáng chất thô vận chuyển thẳng tới nhà máy để tuyển rửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có hình dáng không gọn, đường nét thiếu mềm mại, nhìn không thích mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thô Diễn tả sự thiếu thẩm mỹ về hình thức, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Mẫu thiết kế này còn thô, cần chỉnh lại tỷ lệ.
thô kệch tiêu cực, nhấn mạnh sự xấu xí, nặng nề Ví dụ: Chiếc bàn gỗ được đẽo gọt thô kệch, không có chút đường nét nào.
vô duyên tiêu cực, chỉ sự thiếu thẩm mỹ, kém thu hút Ví dụ: Cô ấy mặc một bộ đồ vô duyên, không hợp với dáng người.
mềm mại tích cực, miêu tả sự duyên dáng, dễ chịu Ví dụ: Những đường cong mềm mại của bức tượng làm nó trở nên sống động.
thanh thoát tích cực, trang trọng, chỉ vẻ đẹp tinh tế Ví dụ: Dáng người thanh thoát của cô vũ công làm say đắm lòng người.
Nghĩa 2: Thiếu tế nhị, không thanh nhã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thô Diễn tả sự thiếu lịch sự, kém văn hóa trong lời nói hoặc hành động, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Câu nói ấy thô, không phù hợp nơi công cộng.
thô tục tiêu cực mạnh, chỉ sự kém văn minh, thiếu giáo dục Ví dụ: Anh ta thường xuyên dùng những lời lẽ thô tục trong cuộc họp.
khiếm nhã tiêu cực, trang trọng hơn, chỉ sự thiếu tôn trọng Ví dụ: Hành động ngắt lời người khác là một sự khiếm nhã.
tế nhị tích cực, trang trọng, chỉ sự khéo léo, tinh ý Ví dụ: Cô ấy đã xử lý tình huống một cách rất tế nhị.
thanh nhã tích cực, trang trọng, chỉ vẻ đẹp trong cách ứng xử Ví dụ: Phong cách ăn mặc và nói chuyện của bà ấy rất thanh nhã.
Nghĩa 3: Chưa qua tinh chế, chỉ được gia công sơ sài, chế biến một cách đơn giản.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thô Diễn tả trạng thái nguyên bản, chưa được xử lý kỹ lưỡng, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực nhẹ (chưa hoàn thiện). Ví dụ: Nguyên liệu còn thô, phải tinh luyện trước khi sản xuất.
mộc trung tính, đôi khi tích cực (vẻ đẹp tự nhiên), chỉ sự giản dị Ví dụ: Ngôi nhà được xây bằng gỗ mộc, giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên.
sơ sài tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu cẩn thận, không hoàn chỉnh Ví dụ: Bản báo cáo được chuẩn bị rất sơ sài, thiếu nhiều thông tin quan trọng.
tinh tích cực, chỉ sự hoàn hảo, chất lượng cao Ví dụ: Gạo tinh là loại gạo đã được xay xát kỹ, loại bỏ hết cám.
tỉ mỉ tích cực, chỉ sự cẩn trọng, chu đáo Ví dụ: Người thợ thủ công đã chạm khắc bức tượng một cách rất tỉ mỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiếu tế nhị trong lời nói hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả vật liệu hoặc sản phẩm chưa qua chế biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự thô ráp, thiếu tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ vật liệu hoặc sản phẩm chưa qua tinh chế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu tinh tế, có thể mang cảm giác tiêu cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn viết mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hoàn thiện hoặc tinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thô lỗ trong hành vi, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thô lỗ" ở chỗ "thô" có thể chỉ vật chất, không chỉ hành vi.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng trong giao tiếp xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thô", "khá thô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "vật liệu thô".