Vụng về

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra vụng (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta xử lý tình huống khá vụng về.
Nghĩa: Tỏ ra vụng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rất vụng về nên làm rơi bút hoài.
  • Mình cắt giấy vụng về nên đường cắt lặp xọp.
  • Em rửa bát vụng về, nước bắn tung toé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lúng túng, vụng về khi trình bày trước lớp.
  • Vì quá hồi hộp, tớ nói năng vụng về, câu sau vấp câu trước.
  • Khi mới tập nấu, mình vụng về nên món ăn thiếu vị.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta xử lý tình huống khá vụng về.
  • Cô tự nhận mình vụng về trong giao tiếp, nên hay chọn im lặng để đừng nói sai.
  • Sự vụng về của tôi lộ rõ mỗi lần phải an ủi ai, lời nói cứ gãy khúc.
  • Trong chuyện tình cảm, một cái ôm vụng về đôi khi lại thật thà hơn mọi lời hoa mỹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra vụng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
lúng túng vụng kéo kệch lốm đốm
Từ Cách sử dụng
vụng về trung tính hơi chê, khẩu ngữ–viết; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Anh ta xử lý tình huống khá vụng về.
lúng túng nhẹ, tình huống; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy lúng túng trong cách xử lý tình huống.
vụng trung tính, khái quát; chuẩn Ví dụ: Cách làm còn vụng nên kết quả chưa tốt.
kéo kệch màu sắc khẩu ngữ địa phương, chê mạnh hơn Ví dụ: Đi đứng kéo kệch trông khó coi.
lốm đốm khẩu ngữ, sắc thái chê nhẹ; dùng cho cách làm không khéo Ví dụ: Cậu ấy làm còn lốm đốm, chưa trơn tru.
khéo léo trung tính tích cực; chuẩn Ví dụ: Cô ấy khéo léo trong cách ứng xử.
thuần thục trang trọng hơn, nhấn mạnh sự thành thạo Ví dụ: Anh đã thuần thục các thao tác.
điêu luyện mạnh, văn chương–trang trọng, mức độ rất cao Ví dụ: Nghệ sĩ biểu diễn điêu luyện.
thành thạo trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy thành thạo công việc này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc cách xử lý tình huống không khéo léo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phê bình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống thiếu sự tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu khéo léo, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động hoặc cách làm thiếu sự tinh tế.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu hiểu biết.
  • Khác biệt với "vụng trộm" ở chỗ không mang nghĩa tiêu cực mạnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vụng về", "hơi vụng về".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.