Non nớt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá non, quá yếu (nói khái quát).
Ví dụ:
Đề xuất này còn non nớt, cần thêm dữ liệu và trải nghiệm thực tế.
Nghĩa: Quá non, quá yếu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cây con còn non nớt, chỉ cần gió mạnh là gãy.
- Chú mèo mới sinh còn non nớt, phải được ủ ấm.
- Em bé non nớt nên chỉ biết bập bẹ vài tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch của tụi mình còn non nớt, cần sửa nhiều chỗ.
- Tay nghề của bạn ấy vẫn non nớt nên còn run khi biểu diễn.
- Lời phản biện ấy khá non nớt, thiếu dẫn chứng rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Đề xuất này còn non nớt, cần thêm dữ liệu và trải nghiệm thực tế.
- Trong những ngày đầu khởi nghiệp, tôi non nớt đến mức không phân biệt nổi lời khen xã giao và góp ý thật lòng.
- Tình cảm vội vàng thường non nớt, chỉ đẹp ở bề mặt mà thiếu chiều sâu.
- Một tổ chức non nớt dễ chao đảo trước biến động, nếu không có người chèo lái vững vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá non, quá yếu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| non nớt | Diễn tả sự thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành, còn yếu ớt, dễ bị tổn thương; thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thương cảm. Ví dụ: Đề xuất này còn non nớt, cần thêm dữ liệu và trải nghiệm thực tế. |
| non | Trung tính, dùng để chỉ sự thiếu hụt về tuổi tác, kinh nghiệm hoặc sự phát triển, chưa đạt đến độ chín muồi. Ví dụ: Cô bé còn non lắm, chưa thể tự lập được. |
| già dặn | Tích cực, miêu tả người có nhiều kinh nghiệm sống, từng trải, chín chắn trong suy nghĩ và hành động. Ví dụ: Anh ấy là một người già dặn trong nghề, luôn đưa ra lời khuyên hữu ích. |
| chín chắn | Tích cực, miêu tả sự trưởng thành về tư duy, hành động, có sự suy nghĩ cẩn thận, thấu đáo. Ví dụ: Dù còn trẻ nhưng cô ấy đã có suy nghĩ rất chín chắn. |
| trưởng thành | Trung tính, miêu tả trạng thái đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, không còn non nớt. Ví dụ: Anh ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều sau những thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc chưa trưởng thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự ngây thơ, chưa trưởng thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu kinh nghiệm, ngây thơ.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc sự ngây thơ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để miêu tả người trẻ hoặc người mới bắt đầu một công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yếu kém khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích nặng nề, vì từ này mang sắc thái nhẹ nhàng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "trẻ con", "người mới".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất non nớt", "quá non nớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
