Già dặn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Người) ở vào tuổi đã phát triển đầy đủ về các mặt.
Ví dụ: Anh ấy trông già dặn, lời nói rõ ràng và chắc chắn.
2.
tính từ
Có trình độ mọi mặt trên mức đạt yêu cầu, do đã từng trải, được rèn luyện nhiều.
Ví dụ: Cô ấy thương lượng già dặn, nhường một bước để đi được đường dài.
Nghĩa 1: (Người) ở vào tuổi đã phát triển đầy đủ về các mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy đã già dặn, dáng đi vững vàng.
  • Cô giáo trông già dặn, nói năng chín chắn.
  • Anh hàng xóm nhìn già dặn, chăm sóc em rất khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người đội trưởng đội bóng khá già dặn, biết giữ bình tĩnh khi thua.
  • Chị phụ trách câu lạc bộ có vẻ già dặn, nói chuyện đâu vào đấy.
  • Cậu bạn kia không còn trẻ con nữa, trông khá già dặn so với lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trông già dặn, lời nói rõ ràng và chắc chắn.
  • Sự già dặn hiện lên ở ánh mắt biết lắng nghe hơn là ở vài sợi tóc bạc.
  • Khi đứng cạnh đám đông ồn ào, cô ấy toát ra vẻ già dặn, như đã đi qua nhiều mùa mưa nắng.
  • Gương mặt anh không đẹp theo kiểu rực rỡ, nhưng có cái già dặn khiến người ta yên tâm.
Nghĩa 2: Có trình độ mọi mặt trên mức đạt yêu cầu, do đã từng trải, được rèn luyện nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Thủ môn ấy bắt bóng rất già dặn, không vội vàng.
  • Bạn lớp trưởng xử lý việc lớp một cách già dặn.
  • Cô ca sĩ hát già dặn, giữ đúng nhịp và rõ lời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách thầy ấy hướng dẫn đề tài rất già dặn, từng bước đều chắc.
  • Bạn ấy tranh luận già dặn, biết lắng nghe rồi phản hồi.
  • Nhóm trưởng điều phối già dặn, không để việc nhỏ làm rối cả nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thương lượng già dặn, nhường một bước để đi được đường dài.
  • Bản thảo được biên tập với bàn tay già dặn, gọn mà giữ được hồn cốt.
  • Anh xử lý khủng hoảng khá già dặn: ít lời, đúng việc, tập trung vào giải pháp.
  • Trong căn bếp ấy, tay nghề già dặn khiến món ăn bình thường bỗng có chiều sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Người) ở vào tuổi đã phát triển đầy đủ về các mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
già dặn Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Anh ấy trông già dặn, lời nói rõ ràng và chắc chắn.
trưởng thành Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Cô ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều sau những biến cố.
chín chắn Trung tính, nhấn mạnh sự suy nghĩ cẩn trọng, thấu đáo. Ví dụ: Cách xử lý vấn đề của anh ấy rất chín chắn.
non nớt Trung tính, chỉ sự thiếu kinh nghiệm, chưa phát triển đầy đủ. Ví dụ: Cậu bé còn non nớt lắm, cần học hỏi nhiều.
trẻ con Có sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu chín chắn, hành động như trẻ nhỏ. Ví dụ: Đừng cư xử trẻ con như vậy nữa!
Nghĩa 2: Có trình độ mọi mặt trên mức đạt yêu cầu, do đã từng trải, được rèn luyện nhiều.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
già dặn Tích cực, chỉ sự từng trải, có kinh nghiệm và kỹ năng vượt trội. Ví dụ: Cô ấy thương lượng già dặn, nhường một bước để đi được đường dài.
lão luyện Trang trọng, tích cực, chỉ người có kinh nghiệm lâu năm và kỹ năng vượt trội. Ví dụ: Anh ấy là một nghệ nhân lão luyện trong nghề.
dạn dày Trung tính đến tích cực, chỉ sự từng trải, không còn e ngại khó khăn. Ví dụ: Người lính dạn dày trận mạc không hề nao núng.
non tay Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu kỹ năng, chưa thành thạo. Ví dụ: Anh ấy còn non tay lắm, chưa thể đảm đương việc lớn.
non nớt Trung tính, chỉ sự thiếu kinh nghiệm, chưa phát triển đầy đủ về kỹ năng. Ví dụ: Cô ấy còn non nớt trong công việc này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có kinh nghiệm sống phong phú.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự trưởng thành hoặc kinh nghiệm của một cá nhân trong các bài viết phân tích hoặc tiểu sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh nhân vật có chiều sâu, từng trải.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao kinh nghiệm, sự trưởng thành.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trưởng thành, kinh nghiệm của ai đó.
  • Tránh dùng cho người trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm để tránh mâu thuẫn ý nghĩa.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "già" khi chỉ tuổi tác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chín chắn" ở chỗ "già dặn" nhấn mạnh kinh nghiệm hơn là sự suy nghĩ thấu đáo.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất già dặn", "không già dặn lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".