Thành thạo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất thạo, do đã quen làm và có kinh nghiệm.
Ví dụ:
Tôi lái xe trong phố thành thạo và bình tĩnh.
Nghĩa: Rất thạo, do đã quen làm và có kinh nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em đánh máy rất thành thạo nên làm bài nhanh và đẹp.
- Thầy hướng dẫn em buộc dây giày cho thành thạo mỗi sáng.
- Bạn Lan vẽ trên máy tính đã thành thạo, bức tranh hiện lên rất đều màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy sử dụng bảng tính khá thành thạo nên nhóm nộp báo cáo đúng hạn.
- Sau nhiều buổi tập, bạn đã rê bóng thành thạo, nhìn là biết có kinh nghiệm.
- Cô bạn nói tiếng Anh thành thạo, chuyển giọng mượt như đang trò chuyện thường ngày.
3
Người trưởng thành
- Tôi lái xe trong phố thành thạo và bình tĩnh.
- Qua nhiều mùa dự án, chị xử lý rủi ro thành thạo, không bỏ sót chi tiết nhỏ.
- Anh ấy đàm phán với đối tác thành thạo, nhịp nói lên xuống vừa đủ để giữ thế chủ động.
- Người thợ già cầm đục thành thạo, từng đường khớp gỗ khép lại như chưa từng tách rời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất thạo, do đã quen làm và có kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành thạo | mức độ mạnh; trung tính; dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Tôi lái xe trong phố thành thạo và bình tĩnh. |
| thạo | trung tính, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Cô ấy rất thạo ngoại ngữ. |
| thông thạo | trang trọng, mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy thông thạo luật thương mại quốc tế. |
| thuần thục | trang trọng/văn bản, nhấn kỹ năng luyện nhiều Ví dụ: Nhân viên đã thuần thục quy trình. |
| lành nghề | khẩu ngữ/trung tính, thiên về nghề nghiệp Ví dụ: Anh thợ này rất lành nghề. |
| giỏi | khẩu ngữ/trung tính, rộng nghĩa nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh kỹ năng Ví dụ: Cô ấy rất giỏi vi tính. |
| sành sỏi | khẩu ngữ, hơi đời thường, thiên về hiểu biết thực tế Ví dụ: Ông ấy sành sỏi ẩm thực Huế. |
| vụng về | khẩu ngữ/trung tính, mức độ rõ rệt Ví dụ: Cậu ấy còn vụng về với máy tính. |
| kém | khẩu ngữ/trung tính, mức độ yếu Ví dụ: Tay nghề còn kém. |
| non nớt | trung tính, nhấn thiếu kinh nghiệm Ví dụ: Nhân viên còn non nớt nghiệp vụ. |
| lóng ngóng | khẩu ngữ, sắc thái vụng, thiếu linh hoạt Ví dụ: Mới làm nên còn lóng ngóng. |
| hậu đậu | khẩu ngữ, hơi chê cười Ví dụ: Anh ấy khá hậu đậu khi sửa đồ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng tốt trong một công việc cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mức độ kỹ năng của một cá nhân trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để đánh giá trình độ chuyên môn của một cá nhân trong lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao kỹ năng của người khác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo trong một kỹ năng cụ thể.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến sự quen thuộc mà không có kỹ năng cao.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc hoặc kỹ năng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quen thuộc" khi chỉ muốn nói đến sự quen tay mà không có kỹ năng cao.
- Khác biệt với "giỏi" ở chỗ "thành thạo" nhấn mạnh vào kinh nghiệm và sự quen tay.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ kỹ năng hoặc kinh nghiệm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thành thạo", "không thành thạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ hoạt động, ví dụ: "thành thạo tiếng Anh".
