Điêu luyện
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được trau dồi đạt đến trình độ cao (nói về nghệ thuật, kĩ thuật).
Ví dụ:
Ngón đàn của anh ấy điêu luyện, khán phòng lặng đi rồi vỡ òa.
Nghĩa: Được trau dồi đạt đến trình độ cao (nói về nghệ thuật, kĩ thuật).
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy đàn piano rất điêu luyện, nghe mà muốn lắc lư theo.
- Anh thợ mộc cưa gỗ điêu luyện, đường cắt thẳng tắp.
- Bạn Minh vẽ bút chì điêu luyện, khuôn mặt hiện lên sống động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Động tác nhào lộn của vận động viên điêu luyện, khiến cả khán đài nín thở.
- Đầu bếp xoay chiếc chảo điêu luyện, lửa bùng lên mà món ăn vẫn vừa vặn.
- Tiếng sáo vang lên điêu luyện, như kể một câu chuyện dài.
3
Người trưởng thành
- Ngón đàn của anh ấy điêu luyện, khán phòng lặng đi rồi vỡ òa.
- Cô biên tập cắt dựng phim điêu luyện, từng nhịp chuyển cảnh đều có chủ ý.
- Người thợ may khâu mũi chỉ điêu luyện, áo khoác ôm dáng mà vẫn mềm rơi.
- Anh lập trình viên xử lý luồng dữ liệu điêu luyện, hệ thống chạy mượt như chưa từng có nút thắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được trau dồi đạt đến trình độ cao (nói về nghệ thuật, kĩ thuật).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điêu luyện | Thường dùng để khen ngợi, mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính, chỉ sự thành thạo vượt trội trong nghệ thuật hoặc kĩ thuật. Ví dụ: Ngón đàn của anh ấy điêu luyện, khán phòng lặng đi rồi vỡ òa. |
| tinh xảo | Khen ngợi, chỉ sự khéo léo, tỉ mỉ đến mức hoàn hảo, thường dùng cho sản phẩm hoặc kĩ thuật. Ví dụ: Kĩ thuật chạm khắc của nghệ nhân thật tinh xảo. |
| lão luyện | Trang trọng, chỉ sự thành thạo vượt trội do kinh nghiệm lâu năm, thường dùng cho người. Ví dụ: Anh ấy là một nhạc công lão luyện. |
| vụng về | Trung tính, chỉ sự thiếu khéo léo, không thành thạo trong cử động hoặc thao tác. Ví dụ: Cô bé còn vụng về trong những bước nhảy đầu tiên. |
| non nớt | Trung tính, chỉ sự thiếu kinh nghiệm, còn mới mẻ, chưa đạt đến trình độ thành thạo. Ví dụ: Kĩ năng của anh ấy còn khá non nớt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giỏi" hoặc "thành thạo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả kỹ năng hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả sự tinh tế và hoàn hảo trong nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự thành thạo và chuyên nghiệp trong kỹ thuật hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với kỹ năng cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo và tinh tế trong kỹ năng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh trình độ cao.
- Thường đi kèm với các lĩnh vực cụ thể như nghệ thuật, kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thành thạo" nhưng "điêu luyện" nhấn mạnh hơn về sự hoàn hảo.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điêu luyện", "cực kỳ điêu luyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ nghệ thuật, kỹ thuật.
