Tài tình

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giỏi giang và khéo léo đến mức đáng khâm phục.
Ví dụ: Kỹ sư đã tìm ra giải pháp tài tình để khắc phục sự cố phức tạp.
Nghĩa: Giỏi giang và khéo léo đến mức đáng khâm phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ mộc làm cái bàn thật tài tình.
  • Bạn Lan vẽ một bức tranh rất tài tình.
  • Cô giáo kể chuyện cổ tích thật tài tình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với đôi bàn tay tài tình, nghệ nhân đã biến khúc gỗ vô tri thành tác phẩm nghệ thuật sống động.
  • Bài văn của bạn ấy được đánh giá cao nhờ cách lập luận tài tình và ngôn ngữ phong phú.
  • Huấn luyện viên đã đưa ra chiến thuật tài tình giúp đội bóng giành chiến thắng thuyết phục.
3
Người trưởng thành
  • Kỹ sư đã tìm ra giải pháp tài tình để khắc phục sự cố phức tạp.
  • Sự tài tình của người lãnh đạo không chỉ thể hiện ở khả năng giải quyết vấn đề mà còn ở tầm nhìn xa trông rộng.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chỉ một quyết định tài tình cũng đủ để thay đổi cả một vận mệnh.
  • Người nghệ sĩ tài tình có thể thổi hồn vào những vật vô tri, khiến chúng trở nên có ý nghĩa và lay động lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giỏi giang và khéo léo đến mức đáng khâm phục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tài tình Mức độ cao, tích cực, thể hiện sự khâm phục, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Kỹ sư đã tìm ra giải pháp tài tình để khắc phục sự cố phức tạp.
kiệt xuất Mức độ rất cao, trang trọng, thường dùng để ca ngợi tài năng vượt trội của cá nhân. Ví dụ: Ông ấy là một nhà khoa học kiệt xuất.
vụng về Mức độ trung bình đến cao, tiêu cực, chỉ sự thiếu khéo léo, lóng ngóng trong hành động. Ví dụ: Cô ấy rất vụng về khi làm việc nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng đặc biệt trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết khen ngợi thành tựu cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có sự khéo léo, tài năng đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giỏi giang, khéo léo của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan, trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thành tựu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khéo léo", "giỏi giang" nhưng "tài tình" nhấn mạnh hơn về mức độ đáng khâm phục.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi giá trị khen ngợi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tài tình", "không tài tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".