Khéo léo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khéo trong cách làm hoặc cách đối xử (nói khái quát).
Ví dụ: Anh xử lý tình huống rất khéo léo.
Nghĩa: Khéo trong cách làm hoặc cách đối xử (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan khéo léo xếp lại sách vở gọn gàng trên bàn.
  • Thầy cười và khéo léo nhắc chúng em giữ trật tự.
  • Mẹ khéo léo gọt quả táo, miếng nào cũng đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khéo léo trình bày ý tưởng nên cả nhóm dễ đồng ý.
  • Cô giáo khéo léo góp ý, khiến mình thấy được lỗi mà vẫn vui vẻ tiếp thu.
  • Bạn trưởng nhóm khéo léo phân công việc, ai cũng có phần phù hợp.
3
Người trưởng thành
  • Anh xử lý tình huống rất khéo léo.
  • Chị khéo léo từ chối lời mời mà vẫn giữ được thiện cảm.
  • Ông chủ quán khéo léo nói vài câu, không khí căng thẳng dịu xuống.
  • Cô ấy khéo léo kết nối những người xa lạ, rồi cuộc trò chuyện tự nhiên trôi chảy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khéo trong cách làm hoặc cách đối xử (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khéo léo Trung tính, diễn tả khả năng thực hiện công việc hoặc giao tiếp một cách tinh tế, hiệu quả. Ví dụ: Anh xử lý tình huống rất khéo léo.
khéo Trung tính, thường dùng để nhấn mạnh sự tinh tế, thành thạo trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Cô ấy rất khéo tay khi thêu thùa.
vụng về Trung tính, diễn tả sự thiếu khéo léo, lóng ngóng trong hành động hoặc giao tiếp. Ví dụ: Anh ấy khá vụng về trong việc bếp núc.
hậu đậu Khẩu ngữ, diễn tả sự lóng ngóng, hay làm đổ vỡ, thiếu cẩn thận. Ví dụ: Cô bé hậu đậu làm rơi vỡ chiếc cốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng xử lý tình huống tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả kỹ năng mềm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tài năng hoặc sự tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với khả năng của người khác.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Phong cách nhẹ nhàng, tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi sự tinh tế, tài năng trong cách làm việc hoặc giao tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khôn khéo" nhưng "khéo léo" nhấn mạnh vào sự tinh tế hơn là mưu mẹo.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các văn bản kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể về hành động hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khéo léo", "khéo léo hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" và có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ.