Lành nghề
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giỏi tay nghề, thành thạo nghề chuyên môn.
Ví dụ:
Anh ấy là kỹ sư lành nghề trong lĩnh vực tự động hóa.
Nghĩa: Giỏi tay nghề, thành thạo nghề chuyên môn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ mộc lành nghề, đóng chiếc bàn rất chắc.
- Cô thợ may lành nghề, may áo vừa vặn cho em.
- Bác nông dân lành nghề, trồng vườn rau xanh tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ điện lành nghề sửa xong cả mớ dây chằng chịt chỉ trong chốc lát.
- Đầu bếp lành nghề nêm nếm chuẩn, món canh dậy mùi mà không gắt.
- Nhiếp ảnh gia lành nghề bắt được khoảnh khắc đẹp giữa dòng người vội vã.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là kỹ sư lành nghề trong lĩnh vực tự động hóa.
- Người thầy thuốc lành nghề không chỉ chữa bệnh đúng mà còn trấn an được người bệnh.
- Một tay thợ gốm lành nghề lặng lẽ xoay bàn xoay, để đất sét tự nói bằng hình dáng.
- Trong đội, một người lành nghề thường nói ít nhưng làm đâu ra đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giỏi tay nghề, thành thạo nghề chuyên môn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
non nớt chưa thạo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lành nghề | Miêu tả khả năng chuyên môn cao, tích cực, trung tính. Ví dụ: Anh ấy là kỹ sư lành nghề trong lĩnh vực tự động hóa. |
| thành thạo | Trung tính, miêu tả khả năng thực hiện công việc một cách trôi chảy, không gặp khó khăn. Ví dụ: Anh ấy rất thành thạo trong việc sửa chữa máy móc. |
| tinh thông | Trang trọng, nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và khả năng thực hành xuất sắc. Ví dụ: Ông ấy tinh thông nhiều loại nhạc cụ cổ truyền. |
| non nớt | Miêu tả sự thiếu kinh nghiệm, còn yếu kém, thường dùng cho người mới bắt đầu. Ví dụ: Anh thợ mới còn non nớt nên làm việc chậm. |
| chưa thạo | Trung tính, chỉ trạng thái chưa đạt đến mức độ thành thạo cần thiết. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn chưa thạo việc lắp ráp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng tốt trong công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả trình độ chuyên môn cao của một cá nhân trong các báo cáo, bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để miêu tả nhân vật có tay nghề cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để đánh giá năng lực của người lao động trong các ngành nghề cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với kỹ năng của người khác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo và kinh nghiệm của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
- Tránh dùng khi không chắc chắn về trình độ của người được nhắc đến.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực (ví dụ: thợ mộc lành nghề).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kỹ năng khác như "khéo léo" hoặc "tài giỏi"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nghề nghiệp cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ thành thạo của một người trong công việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lành nghề", "cực kỳ lành nghề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" và có thể đi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp.
