Tinh thông
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiểu biết tường tận, thấu đáo và có khả năng vận dụng thành thạo.
Ví dụ:
Chị ấy tinh thông kế toán nên xử lý sổ sách gọn gàng, chính xác.
Nghĩa: Hiểu biết tường tận, thấu đáo và có khả năng vận dụng thành thạo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo tinh thông toán học nên giảng rất dễ hiểu.
- Chú thợ mộc tinh thông nghề nên đóng bàn rất chắc chắn.
- Bạn Lan tinh thông cờ vua, cứ bày là thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tinh thông lập trình nên nhanh chóng sửa được lỗi trong ứng dụng lớp.
- Cô hướng dẫn viên tinh thông lịch sử địa phương, kể chuyện nghe cuốn hút.
- Anh nhạc công tinh thông nhạc lý, biến một giai điệu đơn giản thành bản hòa âm đẹp.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy tinh thông kế toán nên xử lý sổ sách gọn gàng, chính xác.
- Ông thầy thuốc Đông y tinh thông mạch lý, chỉ nhìn sắc mặt đã đoán được hướng điều trị.
- Người tinh thông ngoại ngữ không chỉ nói đúng mà còn hiểu tinh tế văn hóa phía sau lời nói.
- Trong nghề, tinh thông là khi bàn tay làm được điều mà khối óc đã hiểu rành rọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiểu biết tường tận, thấu đáo và có khả năng vận dụng thành thạo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh thông | trang trọng, đánh giá cao năng lực, mức độ mạnh Ví dụ: Chị ấy tinh thông kế toán nên xử lý sổ sách gọn gàng, chính xác. |
| thành thạo | trung tính; nhấn mạnh mức độ cao về thực hành Ví dụ: Cô ấy thành thạo ba ngoại ngữ. |
| lão luyện | khẩu ngữ–trang trọng nhẹ; sắc thái dày dạn kinh nghiệm, mạnh Ví dụ: Anh ta lão luyện trong nghề mộc. |
| sành sỏi | khẩu ngữ; thiên về sự rành rẽ thực hành, mức độ khá–mạnh Ví dụ: Cô ấy sành sỏi ẩm thực Ý. |
| am tường | trang trọng; nghiêng về hiểu biết sâu, mức độ mạnh Ví dụ: Ông ấy am tường cổ sử Việt. |
| thuần thục | trung tính–trang trọng; nhấn mạnh thao tác nhuần nhuyễn, mạnh Ví dụ: Cậu ấy thuần thục các kỹ thuật phân tích. |
| non nớt | khẩu ngữ; chỉ thiếu kinh nghiệm, yếu Ví dụ: Nhân viên còn non nớt về nghiệp vụ. |
| vụng về | khẩu ngữ; thiếu khéo léo, yếu Ví dụ: Anh ấy vụng về trong xử lý số liệu. |
| lúng túng | trung tính; chỉ sự bỡ ngỡ, chưa thành thạo Ví dụ: Cô còn lúng túng khi dùng phần mềm. |
| kém cỏi | khẩu ngữ; đánh giá thấp năng lực, mạnh Ví dụ: Anh ấy kém cỏi trong quản lý tài chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "giỏi" hoặc "rành".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như "tinh thông ngoại ngữ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo ấn tượng về sự uyên bác, sâu sắc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả mức độ chuyên môn cao của một cá nhân trong lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về khả năng của người khác.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo và hiểu biết sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh mức độ chuyên môn.
- Thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể để làm rõ phạm vi tinh thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "giỏi", "thạo" nhưng "tinh thông" nhấn mạnh hơn về sự hiểu biết sâu sắc và khả năng vận dụng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tinh thông ngôn ngữ", "tinh thông kỹ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng, ví dụ: "tinh thông toán học", "tinh thông văn hóa".
