Lúng túng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào tình trạng không biết nên nói năng, hành động, xử trí như thế nào, do không làm chủ được tình thế.
Ví dụ: Anh ấy lúng túng trước câu hỏi thẳng thắn của cấp trên.
Nghĩa: Ở vào tình trạng không biết nên nói năng, hành động, xử trí như thế nào, do không làm chủ được tình thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh lúng túng khi cô giáo bất ngờ gọi trả lời.
  • Em lúng túng tìm chiếc bút rơi dưới gầm bàn.
  • Bé lúng túng khi không biết buộc dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lúng túng khi bị hỏi về bài tập chưa làm, lời nói cứ vấp lại.
  • Trong buổi thuyết trình, tay tôi lúng túng lật slide, tim đập thình thịch.
  • Bị bạn trêu giữa lớp, cô bé lúng túng không biết đáp lại ra sao.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lúng túng trước câu hỏi thẳng thắn của cấp trên.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, tôi chợt lúng túng như người đứng nhầm sân khấu.
  • Khi nhận lời tỏ tình, cô mỉm cười mà vẫn lúng túng, sợ nói sai một chữ.
  • Có lúc ta lúng túng trước lựa chọn, như đứng giữa hai lối mòn không tấm biển nào chỉ đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào tình trạng không biết nên nói năng, hành động, xử trí như thế nào, do không làm chủ được tình thế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lúng túng Diễn tả trạng thái bối rối, thiếu tự chủ, thường dẫn đến hành động hoặc lời nói không mạch lạc, thiếu tự nhiên. Ví dụ: Anh ấy lúng túng trước câu hỏi thẳng thắn của cấp trên.
bối rối Trung tính, diễn tả sự xáo trộn trong tâm trí, không biết phải làm gì. Ví dụ: Anh ấy bối rối không biết trả lời thế nào trước câu hỏi bất ngờ.
tự tin Trung tính, diễn tả sự chắc chắn, tin tưởng vào khả năng của bản thân, không e ngại. Ví dụ: Cô ấy rất tự tin khi trình bày ý kiến trước đám đông.
bình tĩnh Trung tính, diễn tả trạng thái tâm lí ổn định, không hoảng loạn hay mất kiểm soát. Ví dụ: Dù gặp sự cố, anh ấy vẫn bình tĩnh xử lý tình huống.
chủ động Trung tính, diễn tả việc tự mình hành động, kiểm soát và định hướng tình hình. Ví dụ: Trong mọi việc, cô ấy luôn chủ động tìm giải pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm giác bối rối trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật trong các tình huống khó xử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bối rối, thiếu tự tin.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không kiểm soát được tình huống.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác bối rối trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "bối rối" hoặc "không chắc chắn".
  • Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý hơn là hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bối rối", nhưng "lúng túng" thường chỉ sự không biết cách xử lý tình huống.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lúng túng", "hơi lúng túng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".