Luống cuống

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào trạng thái mất bình tĩnh, thiếu tự chủ đến mức không biết xử sự, đối phó ra sao (thường thể hiện bằng những cử chỉ, hành động không tự nhiên, vụng về, thất thố).
Ví dụ: Anh ấy luống cuống khi phải trả lời câu hỏi bất ngờ.
Nghĩa: Ở vào trạng thái mất bình tĩnh, thiếu tự chủ đến mức không biết xử sự, đối phó ra sao (thường thể hiện bằng những cử chỉ, hành động không tự nhiên, vụng về, thất thố).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gọi bất ngờ, em luống cuống đứng dậy làm rơi bút.
  • Thấy bóng đèn tắt, Nam luống cuống tìm công tắc mà sờ trượt mãi.
  • Mẹ hỏi bài chưa làm, bé luống cuống lật vở tìm trang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến lượt thuyết trình, cậu bạn luống cuống nhìn giấy rồi quên cả lời mở đầu.
  • Nghe chuông báo trễ, nó luống cuống nhét sách vở vào cặp, bước chân vấp vào ghế.
  • Bị giáo viên hỏi dồn, cô bé luống cuống, tay cứ xoắn vào nhau như tìm chỗ bấu víu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luống cuống khi phải trả lời câu hỏi bất ngờ.
  • Nhận tin họp gấp, tôi luống cuống mở máy, tay run run mà đầu óc rối như tơ vò.
  • Giữa buổi phỏng vấn, cô bỗng luống cuống, những câu đã chuẩn bị bỗng rơi rụng khỏi lưỡi.
  • Đến khi sự cố xảy ra, ai bình tĩnh thì giải được, còn kẻ luống cuống chỉ chạy vòng quanh tìm chỗ bấu víu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào trạng thái mất bình tĩnh, thiếu tự chủ đến mức không biết xử sự, đối phó ra sao (thường thể hiện bằng những cử chỉ, hành động không tự nhiên, vụng về, thất thố).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luống cuống Diễn tả sự mất bình tĩnh, lúng túng trong hành động và lời nói do thiếu tự chủ. Ví dụ: Anh ấy luống cuống khi phải trả lời câu hỏi bất ngờ.
bối rối Trung tính, diễn tả sự lúng túng, không biết phải làm gì do mất bình tĩnh. Ví dụ: Cô ấy bối rối khi bị hỏi bất ngờ.
lúng túng Trung tính, diễn tả sự không tự nhiên, thiếu tự tin trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Anh ta lúng túng không biết nói gì.
cuống quýt Diễn tả sự vội vàng, hấp tấp, mất bình tĩnh dẫn đến hành động không kiểm soát. Ví dụ: Mọi người cuống quýt tìm chỗ trú khi trời đổ mưa.
bình tĩnh Trung tính, diễn tả trạng thái tâm lí ổn định, không hoảng loạn hay vội vã. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được bình tĩnh trong mọi tình huống.
tự chủ Trang trọng, diễn tả khả năng kiểm soát bản thân, hành động có suy nghĩ và chủ động. Ví dụ: Cô ấy rất tự chủ trong công việc và cuộc sống.
ung dung Diễn tả thái độ thong thả, không vội vã, tự tại và tự tin. Ví dụ: Anh ấy ung dung bước đi giữa đám đông.
điềm tĩnh Trang trọng, diễn tả sự điềm đạm, không nao núng hay bối rối trước khó khăn. Ví dụ: Cô ấy luôn điềm tĩnh giải quyết vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó khi gặp tình huống bất ngờ hoặc khó xử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tâm lý nhân vật trong các tình huống căng thẳng hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bối rối, mất tự chủ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý của ai đó trong tình huống bất ngờ hoặc khó xử.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động vụng về, thất thố.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái bối rối khác như "bối rối", "lúng túng".
  • "Luống cuống" thường nhấn mạnh vào hành động vụng về hơn là chỉ cảm giác bên trong.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và các từ miêu tả hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất luống cuống", "hơi luống cuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".