Hấp tấp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vội vã, muốn chóng xong.
Ví dụ: Anh xử lý email quá hấp tấp nên gửi nhầm người.
Nghĩa: Vội vã, muốn chóng xong.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy làm bài thật hấp tấp nên viết sai.
  • Em rót nước hấp tấp nên tràn ra bàn.
  • Cậu bé chạy hấp tấp ra cổng vì sợ muộn học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì trả lời hấp tấp, cậu ấy lỡ nói nhầm trước lớp.
  • Cô bé thu dọn hấp tấp, bỏ quên cả chiếc áo mưa.
  • Hấp tấp ký vào giấy, cậu ta mới biết mình chưa đọc kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Anh xử lý email quá hấp tấp nên gửi nhầm người.
  • Nóng ruột mà quyết định hấp tấp, ta thường trả giá bằng thời gian gấp bội.
  • Cô gấp sổ lại, bước đi hấp tấp như muốn bỏ lại cuộc trò chuyện nặng nề sau lưng.
  • Đừng hấp tấp kéo kết luận; sự thật cần được mở ra bằng kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vội vã, muốn chóng xong.
Từ Cách sử dụng
hấp tấp mạnh nhẹ: trung bình–hơi mạnh; sắc thái: tiêu cực nhẹ, thiếu suy xét; ngữ vực: thông dụng, khẩu ngữ Ví dụ: Anh xử lý email quá hấp tấp nên gửi nhầm người.
vội vã trung tính, thông dụng Ví dụ: Đừng vội vã quyết định như thế.
vội vàng trung tính, sắc thái hối hả hơn chút Ví dụ: Cậu ấy vội vàng ký vào hợp đồng.
hối hả mạnh, gấp gáp rõ; khẩu ngữ Ví dụ: Mọi người hối hả thu dọn đồ đạc.
gấp gáp mạnh, nhấn nhịp độ cao; trung tính Ví dụ: Công việc gấp gáp nên ai cũng căng thẳng.
điềm tĩnh trung tính, nhấn sự bình thản; trang trọng nhẹ Ví dụ: Hãy điềm tĩnh xem xét mọi khả năng.
từ tốn nhẹ, lịch thiệp; văn nói và viết Ví dụ: Anh ấy từ tốn trình bày quan điểm.
thong thả nhẹ, thư thái; khẩu ngữ Ví dụ: Cứ thong thả làm, không cần gấp.
chậm rãi trung tính, nhấn tốc độ thấp; thông dụng Ví dụ: Cô chậm rãi đọc từng câu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ vội vàng, thiếu suy nghĩ kỹ càng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống gấp gáp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vội vàng, thiếu kiên nhẫn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vội vàng, thiếu suy nghĩ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vội vàng" nhưng "hấp tấp" thường mang ý tiêu cực hơn.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự nhanh nhẹn, hiệu quả.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hấp tấp", "quá hấp tấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, hành động).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...