Thong thả

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Làm việc gì) chậm rãi, không tỏ ra vội vàng.
Ví dụ: Anh lái xe thong thả trên con đường làng.
2.
tính từ
Không bận bịu gì; rảnh rang.
Ví dụ: Tối nay tôi thong thả, có thể gặp bạn.
3.
tính từ
Từ từ, không vội (thường dùng trong lời đề nghị hoặc can ngăn).
Ví dụ: Cứ thong thả, mình còn thời gian.
Nghĩa 1: (Làm việc gì) chậm rãi, không tỏ ra vội vàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé đi thong thả trên vỉa hè, không chạy.
  • Mẹ gọt táo thong thả, miếng nào cũng đẹp.
  • Ông vẽ bức tranh một cách thong thả, từng nét rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bước thong thả qua sân trường, mặc tiếng trống thúc giục.
  • Cô ấy xếp sách vở thong thả, như thể thời gian đang kéo dài.
  • Chú thợ làm mộc thong thả mài lưỡi cưa, ưu tiên sự chắc chắn hơn tốc độ.
3
Người trưởng thành
  • Anh lái xe thong thả trên con đường làng.
  • Tôi chọn pha cà phê thong thả, để hương thơm kịp nở ra.
  • Cụ già đi thong thả dưới hàng cây, như đo từng nhịp thở của chiều.
  • Họ nói chuyện thong thả, không để nhịp sống ngoài kia lôi kéo.
Nghĩa 2: Không bận bịu gì; rảnh rang.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay con thong thả, làm xong bài sớm rồi.
  • Bố mẹ thong thả nên dẫn em đi công viên.
  • Bà ngoại bảo chiều nay bà thong thả, sẽ kể chuyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay tớ thong thả, có thể phụ bạn làm báo tường.
  • Thầy bảo mai thầy thong thả, ai cần thì gặp.
  • Khi thong thả, mình đọc nốt cuốn truyện còn dở.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi thong thả, có thể gặp bạn.
  • Những ngày hiếm hoi thong thả, tôi dọn lại góc nhà và dọn cả tâm trí.
  • Cuối tuần này anh thong thả, ta thử đi xem triển lãm.
  • Khi thong thả, người ta mới nghe được tiếng mình thở.
Nghĩa 3: Từ từ, không vội (thường dùng trong lời đề nghị hoặc can ngăn).
1
Học sinh tiểu học
  • Con cứ làm bài thong thả, không cần hấp tấp.
  • Em ăn thong thả thôi, kẻo nghẹn.
  • Cả lớp xếp hàng thong thả, không chen lấn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu hãy nói thong thả, đừng cuống lên rồi quên ý.
  • Mọi người giải thích thong thả, để ai cũng hiểu.
  • Khoan hẵng trả lời, cứ thong thả suy nghĩ đã.
3
Người trưởng thành
  • Cứ thong thả, mình còn thời gian.
  • Ta bàn thong thả, đừng để cảm xúc nóng nảy dẫn đường.
  • Anh ký thong thả, đọc kỹ từng điều khoản đã.
  • Khoan hãy quyết, cứ thong thả cân nhắc giữa được và mất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên ai đó làm việc gì một cách chậm rãi, không cần vội vàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có phong cách nhẹ nhàng, thư thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí bình yên, thư thái trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thư thái, không áp lực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thư giãn, không gấp gáp.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khẩn trương hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm chạp tiêu cực, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chậm chạp" ở chỗ không mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động nhẹ nhàng, thư thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thong thả", "thong thả hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (công việc, thời gian), hoặc động từ (làm, đi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...