Khoan thai
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng vẻ thong thả, không vội vã.
Ví dụ:
Anh ta bước vào phòng với dáng đi khoan thai.
Nghĩa: Có dáng vẻ thong thả, không vội vã.
1
Học sinh tiểu học
- Dì bước khoan thai trên con đường làng.
- Thầy hiệu trưởng đi khoan thai vào sân trường.
- Con mèo khoan thai nhảy lên bậu cửa nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy khoan thai đặt từng cuốn sách lên kệ, như sắp xếp một buổi chiều yên tĩnh.
- Ông lão khoan thai rót trà, hơi nước bay lên mờ mặt bàn gỗ.
- Tiếng giày khoan thai vang trên hành lang, kéo theo một nhịp thở bình yên.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bước vào phòng với dáng đi khoan thai.
- Bà cụ khoan thai gấp lại chiếc khăn, như gấp bớt những vội vàng của ngày.
- Giữa phố xá hối hả, có người vẫn khoan thai mà sống, như giữ cho mình một nhịp riêng.
- Cô khoan thai nhấp ngụm cà phê, để vị đắng chậm rãi tan trong buổi sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vẻ thong thả, không vội vã.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoan thai | Diễn tả sự bình tĩnh, ung dung, không gấp gáp, thường mang sắc thái tích cực, trang nhã. Ví dụ: Anh ta bước vào phòng với dáng đi khoan thai. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả sự không vội vàng, có thời gian. Ví dụ: Cô ấy bước đi thong thả trên con đường làng. |
| ung dung | Tích cực, diễn tả sự tự tại, không lo nghĩ, không vội vã. Ví dụ: Anh ấy ung dung thưởng thức tách trà buổi sáng. |
| vội vã | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự gấp gáp, thiếu bình tĩnh. Ví dụ: Anh ta vội vã rời đi mà không kịp chào. |
| gấp gáp | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự khẩn trương, không có thời gian. Ví dụ: Mọi người làm việc gấp gáp để hoàn thành dự án. |
| cuống quýt | Tiêu cực, diễn tả sự bối rối, luống cuống vì vội vàng. Ví dụ: Cô bé cuống quýt tìm mẹ trong đám đông. |
| hối hả | Trung tính, diễn tả sự bận rộn, liên tục vội vàng. Ví dụ: Cuộc sống đô thị luôn hối hả, tấp nập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng điệu hoặc hành động của ai đó khi không vội vã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc văn phong nhẹ nhàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, thư thái trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thư thái, nhẹ nhàng, không gấp gáp.
- Thường thuộc phong cách văn chương hoặc miêu tả trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái thư giãn, không vội vã của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khẩn trương hoặc nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả hành động như "bước đi", "cử chỉ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thong thả" nhưng "khoan thai" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh nhẹn hoặc khẩn cấp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "Anh ấy đi khoan thai" hoặc "Bước đi khoan thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận