Thanh thản
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái, vì trong lòng không có điều gì phải áy náy, lo nghĩ
Ví dụ:
Tôi nói ra điều giữ trong lòng, rồi thấy thanh thản.
Nghĩa: Ở trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái, vì trong lòng không có điều gì phải áy náy, lo nghĩ
1
Học sinh tiểu học
- Làm xong bài tập, em thấy lòng thanh thản.
- Cô bé ngồi dưới gốc cây, gió mát làm em thanh thản.
- Xin lỗi bạn xong, cậu thấy thanh thản hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nộp bài đúng hạn, mình thấy thanh thản như trút được đá khỏi vai.
- Chiều về đạp xe qua cánh đồng, tâm trí mình bỗng thanh thản.
- Nói thật với mẹ, mình thấy lòng thanh thản và nhẹ nhõm.
3
Người trưởng thành
- Tôi nói ra điều giữ trong lòng, rồi thấy thanh thản.
- Buông bỏ một kỳ vọng cũ, tôi thấy ngày bỗng thanh thản hơn.
- Sau một cuộc trò chuyện thẳng thắn, cả hai cùng im lặng mà thanh thản.
- Sáng sớm đi bộ ven hồ, hơi thở đều đặn khiến tâm trí trở nên thanh thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái, vì trong lòng không có điều gì phải áy náy, lo nghĩ
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh thản | trung tính, nhẹ nhàng; sắc thái yên ổn nội tâm; dùng trong cả văn nói và viết Ví dụ: Tôi nói ra điều giữ trong lòng, rồi thấy thanh thản. |
| an nhiên | trung tính, hơi văn chương; bình tâm, không vướng bận Ví dụ: Sau khi hoàn tất mọi việc, cô thấy an nhiên lạ thường. |
| an yên | dịu nhẹ, thiên về văn chương; cảm giác bình yên trong lòng Ví dụ: Nhìn con ngủ ngoan, chị thấy an yên. |
| thong dong | khẩu ngữ-văn chương, nhẹ; tâm thế rảnh rang, không vội Ví dụ: Dạo bước giữa vườn, ông thấy lòng thong dong. |
| yên tâm | trung tính, thông dụng; hết lo nghĩ về điều gì Ví dụ: Mọi thủ tục đã xong, tôi yên tâm hẳn. |
| bứt rứt | khẩu ngữ, mạnh hơn; khó chịu vì áy náy Ví dụ: Nói dối xong, anh bứt rứt cả đêm. |
| bồn chồn | trung tính, hơi mạnh; đứng ngồi không yên vì lo nghĩ Ví dụ: Chờ kết quả, cô bồn chồn suốt buổi. |
| lo âu | trang trọng-trung tính; trạng thái lo lắng kéo dài Ví dụ: Anh lo âu trước kỳ thi. |
| phiền muộn | trang trọng, buồn nặng; vướng bận ưu tư Ví dụ: Những thất bại khiến ông phiền muộn. |
| áy náy | trung tính; day dứt vì điều đã làm Ví dụ: Cô áy náy vì lỡ hẹn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của một người khi không có lo lắng hay áp lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc sức khỏe tinh thần.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảm giác của nhân vật trong tiểu thuyết, thơ ca khi họ đạt được sự bình yên nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, bình yên, không có áp lực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tâm lý tích cực, không lo âu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tích cực khác như "bình yên", "thoải mái".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bình thản", nhưng "thanh thản" nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng, không lo nghĩ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái tâm lý khác để tạo câu phong phú.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh thản", "hoàn toàn thanh thản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
