An nhiên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yên ổn, bình thản như tự nhiên vốn thế.
Ví dụ:
Sống an nhiên là điều nhiều người mong muốn trong cuộc đời.
Nghĩa: Yên ổn, bình thản như tự nhiên vốn thế.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan ngồi đọc sách rất an nhiên.
- Sau cơn mưa, bầu trời an nhiên trở lại.
- Chú mèo nằm ngủ an nhiên dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ được thái độ an nhiên.
- Cuộc sống ở vùng quê mang lại cảm giác an nhiên khó tả.
- Học cách chấp nhận mọi việc sẽ giúp tâm hồn ta an nhiên hơn.
3
Người trưởng thành
- Sống an nhiên là điều nhiều người mong muốn trong cuộc đời.
- Tìm thấy sự an nhiên trong tâm hồn giữa bộn bề cuộc sống là một nghệ thuật.
- Khi đã buông bỏ được những lo toan, con người ta sẽ cảm nhận được sự an nhiên thực sự.
- Vẻ đẹp của một tâm hồn an nhiên không nằm ở sự hoàn hảo mà ở khả năng chấp nhận và mỉm cười với mọi biến cố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yên ổn, bình thản như tự nhiên vốn thế.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| an nhiên | Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng, hơi cổ điển, diễn tả trạng thái tâm hồn bình yên, tự tại, không bị tác động bởi ngoại cảnh. Ví dụ: Sống an nhiên là điều nhiều người mong muốn trong cuộc đời. |
| bình thản | Trung tính, diễn tả sự không lo lắng, không bận tâm trước khó khăn. Ví dụ: Anh ấy luôn bình thản đối mặt với mọi thử thách. |
| thanh thản | Trung tính, diễn tả tâm hồn nhẹ nhõm, không vướng bận. Ví dụ: Sau khi hoàn thành công việc, cô ấy cảm thấy thanh thản. |
| tự tại | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự tự do, không bị ràng buộc, thoải mái trong tâm hồn. Ví dụ: Sống một cuộc đời tự tại giữa thiên nhiên. |
| yên bình | Trung tính, diễn tả trạng thái yên tĩnh, không có biến động. Ví dụ: Cuộc sống ở làng quê thật yên bình. |
| bất an | Trung tính, diễn tả sự lo lắng, không yên lòng. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy bất an trước kỳ thi. |
| lo lắng | Trung tính, diễn tả trạng thái tâm lý bồn chồn, sợ hãi về điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy luôn lo lắng về tương lai. |
| bồn chồn | Trung tính, diễn tả sự không yên, không thể ngồi yên, thường do lo lắng hoặc chờ đợi. Ví dụ: Cô ấy bồn chồn chờ đợi kết quả. |
| xao động | Văn chương, diễn tả sự không yên tĩnh, bị lay động về mặt cảm xúc. Ví dụ: Tâm hồn anh ấy xao động trước cảnh đẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý bình thản, không lo lắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc lối sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh yên bình, tĩnh lặng trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bình yên, thư thái.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý hoặc không gian yên bình.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự khẩn trương hoặc căng thẳng.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả tâm trạng hoặc cảnh vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bình thản" hay "thanh thản".
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp.
- Để tự nhiên và chính xác, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái hoặc không gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất an nhiên", "hoàn toàn an nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn) hoặc danh từ (cuộc sống, tâm hồn).
