Bình yên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yên lành, không gặp điều gì tai hại, rủi ro.
Ví dụ: Sau bao sóng gió, cuối cùng anh ấy cũng tìm được cuộc sống bình yên.
Nghĩa: Yên lành, không gặp điều gì tai hại, rủi ro.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà của em luôn bình yên.
  • Em thích cảm giác bình yên khi ngủ.
  • Cả gia đình em sống rất bình yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau những giờ học căng thẳng, em thường tìm về không gian bình yên của thư viện.
  • Dù cuộc sống có nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ được tâm hồn bình yên.
  • Cảnh hoàng hôn trên biển mang lại một vẻ đẹp bình yên đến lạ.
3
Người trưởng thành
  • Sau bao sóng gió, cuối cùng anh ấy cũng tìm được cuộc sống bình yên.
  • Bình yên không phải là nơi không có bão tố, mà là nơi ta tìm thấy sự tĩnh lặng trong tâm hồn giữa giông bão.
  • Nhiều người dành cả đời để theo đuổi danh vọng, nhưng điều họ thực sự khao khát lại là một khoảnh khắc bình yên giản dị.
  • Giữa bộn bề cuộc sống, đôi khi chỉ cần một tách trà nóng và một góc nhỏ bình yên là đủ để tái tạo năng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yên lành, không gặp điều gì tai hại, rủi ro.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình yên Trung tính, diễn tả trạng thái an toàn, không lo âu. Ví dụ: Sau bao sóng gió, cuối cùng anh ấy cũng tìm được cuộc sống bình yên.
yên lành Trung tính, diễn tả sự êm đềm, không sóng gió. Ví dụ: Cuộc sống ở quê thật yên lành.
an lành Trung tính, thường dùng để chúc hoặc miêu tả sự bình an. Ví dụ: Chúc bạn một đêm an lành.
thanh bình Trang trọng, diễn tả sự yên tĩnh, không có chiến tranh hay xung đột. Ví dụ: Làng quê thanh bình sau những năm chiến tranh.
bất an Tiêu cực, diễn tả trạng thái không yên lòng, lo lắng. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy bất an khi ở một mình.
nguy hiểm Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự đe dọa đến an toàn. Ví dụ: Con đường này rất nguy hiểm vào ban đêm.
loạn lạc Tiêu cực, diễn tả tình trạng hỗn loạn, mất trật tự do chiến tranh, thiên tai. Ví dụ: Thời buổi loạn lạc, người dân phải tha hương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cuộc sống hoặc tâm hồn không bị xáo trộn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "an toàn" hoặc "ổn định".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thản trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thanh thản.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không có xáo trộn, lo âu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể như báo cáo khoa học.
  • Thường dùng trong miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "an toàn" trong ngữ cảnh cần sự bảo vệ vật lý.
  • Khác biệt với "ổn định" ở chỗ "bình yên" nhấn mạnh vào cảm giác nội tâm hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bình yên", "bình yên lạ thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cuộc sống bình yên"), phó từ chỉ mức độ ("rất bình yên"), hoặc động từ ("tìm kiếm bình yên").