An toàn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Yên ổn hẳn, tránh được tai nạn, tránh được thiệt hại.
Ví dụ: - Ở trong nhà lúc mưa đá là an toàn.
2.
động từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Làm cho an toàn, bảo đảm sự an toàn.
Nghĩa 1: Yên ổn hẳn, tránh được tai nạn, tránh được thiệt hại.
1
Học sinh tiểu học
  • - Con sang đường an toàn nhờ nhìn đèn xanh.
  • - Khi bão đến, cả nhà vào trong ở, sẽ an toàn.
  • - Đeo mũ bảo hiểm giúp đầu an toàn khi đi xe đạp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Giữ khoảng cách với xe trước để phanh kịp và an toàn.
  • - Lưu bài lên đám mây để an toàn khi máy tính hỏng.
  • - Ở lại trong lớp lúc có sét là cách an toàn cho cả nhóm.
3
Người trưởng thành
  • - Ở trong nhà lúc mưa đá là an toàn.
  • - Giữ lời nói chừng mực giúp mối quan hệ an toàn trước hiểu lầm.
  • - Gửi tiền vào nhiều kênh khác nhau để dòng tiền an toàn hơn.
  • - Khi cảm xúc dâng cao, im lặng một nhịp để lý trí an toàn vượt qua cơn nóng.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Làm cho an toàn, bảo đảm sự an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái yên ổn, không gặp nguy hiểm, ví dụ: "Đi đường an toàn nhé!"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để nhấn mạnh sự bảo đảm không có rủi ro, ví dụ: "Các biện pháp an toàn lao động cần được tuân thủ nghiêm ngặt."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể để tạo cảm giác yên bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành liên quan đến kỹ thuật, xây dựng, y tế, ví dụ: "Quy trình an toàn trong sản xuất."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yên tâm, không lo lắng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo đảm không có nguy hiểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự kịch tính hoặc bất ngờ.
  • Thường đi kèm với các từ như "biện pháp", "quy trình" để chỉ sự bảo đảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bảo vệ", "bảo đảm" nhưng "an toàn" nhấn mạnh trạng thái không nguy hiểm.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, ví dụ: dùng trong văn chương để tạo kịch tính.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ trong một số tổ hợp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đảm bảo an toàn", "giữ cho an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("an toàn giao thông"), phó từ ("rất an toàn"), và lượng từ ("một cách an toàn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...