Rủi ro
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rủi (nói khái quát).
Ví dụ:
Lái xe khi buồn ngủ cực kỳ rủi ro.
Nghĩa: Rủi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, đường trơn rất rủi ro khi chạy nhanh.
- Leo lên ghế bấp bênh để với đồ là việc rủi ro.
- Đùa giỡn gần mặt nước sâu rất rủi ro.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi xe đạp không đội mũ bảo hiểm là thói quen rủi ro.
- Chia sẻ mật khẩu cho người khác là hành động rủi ro trên mạng.
- Đầu tư hết tiền tiết kiệm vào một trò may rủi nghe đã thấy rủi ro.
3
Người trưởng thành
- Lái xe khi buồn ngủ cực kỳ rủi ro.
- Chọn đường tắt lúc mưa gió là quyết định rủi ro hơn là khôn ngoan.
- Bỏ việc ổn định để khởi nghiệp luôn rủi ro, nhưng đôi khi cần thiết.
- Yêu lại người cũ là một lựa chọn rủi ro cho trái tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rủi (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rủi ro | Trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa; dùng mô tả tính chất không may, bất lợi có thể xảy ra. Ví dụ: Lái xe khi buồn ngủ cực kỳ rủi ro. |
| rủi | Trung tính, khẩu ngữ; mức độ tương đương. Ví dụ: Chuyện này khá rủi đấy. |
| xui | Khẩu ngữ, sắc thái nhẹ; hơi bình dân. Ví dụ: Dạo này mình xui quá. |
| xui rủi | Khẩu ngữ, bình dân; nhấn mạnh trạng thái không may. Ví dụ: Gặp chuyện xui rủi thôi. |
| bất trắc | Trang trọng, trung tính; thiên về khả năng bất lợi xảy ra. Ví dụ: Tình hình có nhiều yếu tố bất trắc. |
| may mắn | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương nhưng thuận lợi. Ví dụ: Dạo này cậu khá may mắn. |
| thuận lợi | Trang trọng, trung tính; nhấn mạnh chiều hướng tốt. Ví dụ: Điều kiện hiện nay rất thuận lợi. |
| hanh thông | Văn chương/trang trọng; sắc thái tốt đẹp, suôn sẻ. Ví dụ: Công việc dạo này hanh thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống không may hoặc có khả năng gây hại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, phân tích kinh tế, tài chính để đánh giá mức độ không chắc chắn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý dự án, bảo hiểm, tài chính để đánh giá và quản lý nguy cơ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lo lắng hoặc cảnh báo về khả năng xảy ra điều không mong muốn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khả năng xảy ra sự cố hoặc thiệt hại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chắc chắn hoặc lạc quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "cao", "thấp" để cụ thể hóa mức độ rủi ro.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguy cơ"; "rủi ro" thường mang tính bất ngờ hơn.
- Chú ý không dùng "rủi ro" khi muốn diễn đạt điều chắc chắn sẽ xảy ra.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rủi ro cao", "rủi ro thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tình huống rủi ro"), phó từ ("rất rủi ro"), hoặc lượng từ ("một chút rủi ro").
