Nguy cơ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái có thể gây ra tai hoạ lớn; mối nguy.
Ví dụ:
Cây khô nghiêng sát mái tôn, có nguy cơ đổ bất cứ lúc nào.
Nghĩa: Cái có thể gây ra tai hoạ lớn; mối nguy.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, đường trơn có nguy cơ té ngã.
- Ổ điện hở có nguy cơ bị giật.
- Leo lên lan can có nguy cơ rất nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ăn đồ ôi thiu làm tăng nguy cơ đau bụng.
- Thiếu ngủ kéo dài gây nguy cơ tụt điểm và kiệt sức.
- Chạy băng qua đường mà không nhìn có nguy cơ tai nạn.
3
Người trưởng thành
- Cây khô nghiêng sát mái tôn, có nguy cơ đổ bất cứ lúc nào.
- Bỏ qua dấu hiệu cảnh báo nhỏ hôm nay, ngày mai nguy cơ đã thành sự cố.
- Khi thông tin rò rỉ, danh tiếng của cả dự án đứng trước nguy cơ sụp đổ.
- Nợ chồng chất, chỉ một biến cố nữa là doanh nghiệp đối mặt nguy cơ mất thanh khoản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái có thể gây ra tai hoạ lớn; mối nguy.
Từ đồng nghĩa:
hiểm hoạ mối nguy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguy cơ | trung tính, mức độ cao, dùng nghiêm túc trong báo chí/khoa học xã hội Ví dụ: Cây khô nghiêng sát mái tôn, có nguy cơ đổ bất cứ lúc nào. |
| hiểm hoạ | mạnh, trang trọng/văn chương, hàm ý hậu quả nặng nề đã lộ rõ Ví dụ: Hiểm hoạ xói mòn đất đang đe doạ đồng bằng. |
| mối nguy | trung tính, phổ thông, dễ hiểu Ví dụ: Mối nguy cháy rừng tăng cao mùa khô. |
| cơ hội | trung tính, trang trọng/kinh tế–xã hội; đối lập giá trị (tích cực vs tiêu cực) Ví dụ: Khủng hoảng cũng mang lại cơ hội cải tổ. |
| an toàn | trung tính, trạng thái không có rủi ro; thường dùng đối lập bối cảnh quản trị rủi ro Ví dụ: Hệ thống đạt mức an toàn cao, không còn nguy cơ rò rỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các tình huống có thể dẫn đến hậu quả xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế, môi trường có thể gây ra thiệt hại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo đánh giá rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh báo hoặc lo ngại về một tình huống.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng xảy ra điều không mong muốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "cao", "thấp" để chỉ rõ mức độ nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rủi ro"; "nguy cơ" thường chỉ khả năng gây hại lớn hơn.
- Chú ý không dùng "nguy cơ" khi không có khả năng gây hại thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguy cơ lớn", "nguy cơ tiềm ẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, tiềm ẩn), động từ (gây ra, đối mặt với) và các từ chỉ mức độ (cao, thấp).
