Sự cố

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng bất thường và không hay xảy ra trong một quá trình hoạt động nào đó.
Ví dụ: Cửa hàng đóng sớm vì sự cố đường ống nước.
Nghĩa: Hiện tượng bất thường và không hay xảy ra trong một quá trình hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Đang xem hoạt hình thì tivi gặp sự cố và màn hình tối đen.
  • Thầy cô báo hôm nay có sự cố nên sân trường tạm đóng.
  • Bạn Lan làm đổ nước vào vở, một sự cố nhỏ trong giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi thuyết trình bị gián đoạn vì sự cố micro rè liên tục.
  • Trận bóng phải dừng lại do sự cố mất điện ở sân.
  • Máy tính của phòng tin gặp sự cố, nên tụi mình chuyển sang làm bài trên giấy.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng đóng sớm vì sự cố đường ống nước.
  • Chuyến dã ngoại suýt hỏng vì sự cố đặt xe, nhưng cuối cùng cũng xoay xở được.
  • Dự án trượt tiến độ sau một loạt sự cố nhỏ tích tụ qua từng tuần.
  • Nhờ chuẩn bị phương án dự phòng, công ty vượt qua sự cố kỹ thuật mà không thiệt hại lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng bất thường và không hay xảy ra trong một quá trình hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự cố trung tính–hơi tiêu cực; hành chính/báo chí; mức độ từ vừa đến nặng tùy ngữ cảnh Ví dụ: Cửa hàng đóng sớm vì sự cố đường ống nước.
trục trặc khẩu ngữ–bán trang trọng; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Hệ thống gặp trục trặc nên tạm dừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày, như hỏng xe, mất điện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo về các vấn đề kỹ thuật, sự kiện không mong muốn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể trong truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các lỗi kỹ thuật, sự cố máy móc trong các báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những tình huống không mong muốn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một vấn đề bất ngờ và không mong muốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại sự cố.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vấn đề" khi không rõ ràng về mức độ nghiêm trọng.
  • Khác biệt với "tai nạn" ở chỗ "sự cố" không nhất thiết gây thiệt hại nghiêm trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự cố kỹ thuật", "sự cố giao thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nghiêm trọng"), động từ (như "xảy ra"), hoặc cụm danh từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...