Vấn đề

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều cần được xem xét, nghiên cứu, giải quyết.
Ví dụ: Hóa đơn sai lệch là vấn đề cần kiểm tra lại ngay.
Nghĩa: Điều cần được xem xét, nghiên cứu, giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh quên bài, đó là vấn đề cô giáo cần giúp em giải quyết.
  • Cây trong lớp héo lá, đây là vấn đề chúng mình phải tưới nước ngay.
  • Máy tính không bật lên, đó là vấn đề cần nhờ thầy sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn nộp bài trễ, vấn đề là phải sắp xếp lại thời gian cho hợp lý.
  • Khi mâu thuẫn nảy sinh, điều quan trọng là nêu rõ vấn đề rồi cùng tìm cách tháo gỡ.
  • Trước buổi thuyết trình, bạn ấy ghi ra các vấn đề chính để không bị lạc ý.
3
Người trưởng thành
  • Hóa đơn sai lệch là vấn đề cần kiểm tra lại ngay.
  • Trong cuộc họp, tôi chỉ xin tập trung vào một vấn đề: chi phí đang tăng nhanh hơn dự tính.
  • Khi mối quan hệ im ắng quá lâu, vấn đề không nằm ở lời nói mà ở sự lắng nghe thiếu vắng.
  • Ta cứ chạy theo giải pháp, nhưng đôi khi chưa gọi đúng tên vấn đề nên mọi nỗ lực trượt đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều cần được xem xét, nghiên cứu, giải quyết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vấn đề trung tính, trang trọng nhẹ; dùng rộng rãi trong học thuật/hành chính Ví dụ: Hóa đơn sai lệch là vấn đề cần kiểm tra lại ngay.
đề mục trang trọng, hẹp (trong văn bản, mục lục) Ví dụ: Đề mục thảo luận của cuộc họp đã được gửi trước.
chủ đề trung tính, phổ thông; thiên về nội dung thảo luận/trao đổi Ví dụ: Chủ đề hôm nay xoay quanh giáo dục.
đề tài trung tính, học thuật; thiên về nội dung nghiên cứu/viết Ví dụ: Đề tài nghiên cứu của cô là biến đổi khí hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều cần giải quyết trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến để chỉ các chủ đề cần phân tích, thảo luận hoặc giải quyết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện xung đột hoặc chủ đề chính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các khía cạnh cần nghiên cứu hoặc giải quyết trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc rõ rệt.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra một điều cần giải quyết hoặc thảo luận.
  • Tránh dùng khi muốn chỉ điều gì đó không quan trọng hoặc không cần thiết phải giải quyết.
  • Có thể thay thế bằng từ "chủ đề" trong một số ngữ cảnh học thuật hoặc thảo luận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "chủ đề" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Vấn đề" thường mang ý nghĩa cần giải quyết, trong khi "chủ đề" chỉ đơn thuần là nội dung thảo luận.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vấn đề quan trọng", "vấn đề cần giải quyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ định như "một vấn đề", "các vấn đề".