Đề mục
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi từng phần lớn trong một bài viết, một công trình nghiên cứu.
Ví dụ:
Bài viết này có đề mục rõ, đọc rất thuận.
2.
danh từ
(cũ). Đề tài.
Nghĩa 1: Tên gọi từng phần lớn trong một bài viết, một công trình nghiên cứu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo chúng em đọc đề mục lớn trước rồi mới xem bài.
- Em viết đề mục to ở đầu trang cho dễ nhìn.
- Sách có đề mục rõ ràng nên em tìm bài rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thêm đề mục cho từng chương để bài báo cáo gọn gàng hơn.
- Nhìn vào đề mục, mình đoán được mạch nội dung của tác giả.
- Tớ đánh số đề mục để khi thuyết trình chuyển ý không bị lạc.
3
Người trưởng thành
- Bài viết này có đề mục rõ, đọc rất thuận.
- Khi biên tập, tôi sắp xếp lại đề mục để logic hơn.
- Một đề mục chênh một nhịp, cả lập luận phía sau có thể khập khiễng.
- Tôi thường phác thảo đề mục trước, chữ nghĩa sẽ tự tìm đến sau đó.
Nghĩa 2: (cũ). Đề tài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi từng phần lớn trong một bài viết, một công trình nghiên cứu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đề mục | Trung tính, dùng trong văn viết, học thuật. Ví dụ: Bài viết này có đề mục rõ, đọc rất thuận. |
| tiêu đề | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn viết và nói. Ví dụ: Mỗi chương sách đều có một tiêu đề rõ ràng. |
| đầu đề | Trung tính, phổ biến, hơi cổ hơn "tiêu đề" một chút. Ví dụ: Anh ấy ghi đầu đề cho từng đoạn văn. |
Nghĩa 2: (cũ). Đề tài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đề mục | Cũ, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại, mang nghĩa "đề tài, chủ đề". Ví dụ: |
| đề tài | Trung tính, phổ biến, dùng trong văn viết và nói, học thuật. Ví dụ: Hội thảo sẽ thảo luận nhiều đề tài khoa học. |
| chủ đề | Trung tính, phổ biến, dùng trong văn viết và nói, học thuật. Ví dụ: Bộ phim xoay quanh chủ đề tình yêu và sự hy sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các phần lớn trong bài viết hoặc công trình nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo để phân chia nội dung.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng và chính xác, phù hợp với văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để chỉ định cấu trúc nội dung.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân chia rõ ràng các phần trong một văn bản hoặc công trình nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nhất quán trong các tài liệu chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với 'tiêu đề' hoặc 'chủ đề', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với 'tiêu đề' ở chỗ 'đề mục' chỉ phần lớn, còn 'tiêu đề' thường chỉ phần nhỏ hơn.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản học thuật để tránh nhầm lẫn về cấu trúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đề mục chính", "đề mục phụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính, phụ), động từ (là, có), và lượng từ (một, nhiều).
