Nội dung

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mặt bên trong của sự vật, cái được hình thức chứa đựng hoặc biểu hiện.
Ví dụ: Bản hợp đồng cần thống nhất về nội dung trước khi ký.
Nghĩa: Mặt bên trong của sự vật, cái được hình thức chứa đựng hoặc biểu hiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giảng ý chính để chúng em hiểu nội dung của bài đọc.
  • Cuốn truyện có nội dung kể về một bạn nhỏ cứu bạn mèo lạc.
  • Poster đẹp, nhưng nội dung nhắc chúng em giữ vệ sinh lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy yêu cầu tóm tắt nội dung đoạn phim thay vì chỉ khen kỹ xảo.
  • Trang bìa bắt mắt, nhưng nội dung bài viết mới quyết định người đọc ở lại.
  • Bạn ấy chỉnh slide gọn gàng để nội dung thuyết trình rõ ràng và mạch lạc.
3
Người trưởng thành
  • Bản hợp đồng cần thống nhất về nội dung trước khi ký.
  • Chiếc váy có phom đơn giản, còn nội dung bộ sưu tập lại nói về sự bền vững.
  • Thông cáo báo chí dài, nhưng nội dung cốt lõi chỉ là lời xin lỗi muộn màng.
  • Trong mọi cuộc tranh luận, hình thức lịch thiệp không cứu nổi nội dung rỗng tuếch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ý chính của một câu chuyện, bài viết hoặc cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến để chỉ phần thông tin chính của tài liệu, báo cáo hoặc bài nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ ý nghĩa sâu xa hoặc thông điệp của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ thông tin chính trong tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không quá trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh phần thông tin chính hoặc ý nghĩa của một sự việc.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả chi tiết hoặc các yếu tố phụ trợ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hình thức" khi không rõ ràng về ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chủ đề" ở chỗ "nội dung" chỉ phần thông tin cụ thể, còn "chủ đề" là ý tưởng tổng quát.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội dung bài viết", "nội dung cuộc họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ định như "của", "về".