Chi tiết

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần rất nhỏ, điểm nhỏ trong nội dung sự việc hoặc hiện tượng.
Ví dụ: Tôi cần mọi chi tiết của cuộc hẹn.
2.
danh từ
Thành phần riêng lẻ hoặc tổ hợp đơn giản nhất của chúng, có thể tháo lắp được, như đinh ốc, trục, bánh xe, v.v. trong máy móc, thiết bị.
Ví dụ: Bộ phận này là chi tiết thay thế chính hãng.
3.
tính từ
Có đầy đủ các điểm nhỏ nhất; tỉ mỉ.
Ví dụ: Tôi cần lịch trình chi tiết.
Nghĩa 1: Phần rất nhỏ, điểm nhỏ trong nội dung sự việc hoặc hiện tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện, em chú ý từng chi tiết nhỏ.
  • Bức tranh có nhiều chi tiết như lá cây và giọt mưa.
  • Bạn nhớ thêm chi tiết ngày tháng vào vở bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài văn hay vì tác giả chọn vài chi tiết gợi cảm nhất.
  • Trong phim, một chi tiết lóe sáng đã báo trước cái kết.
  • Khi làm bài, đừng bỏ sót chi tiết dẫn chứng quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần mọi chi tiết của cuộc hẹn.
  • Một chi tiết lệch nhỏ cũng đủ làm lộ cảm xúc giấu kín.
  • Nhà văn khâu mạch truyện bằng những chi tiết tưởng như vụn vặt.
  • Trong đàm phán, chi tiết về thời hạn đôi khi quyết định cả thỏa thuận.
Nghĩa 2: Thành phần riêng lẻ hoặc tổ hợp đơn giản nhất của chúng, có thể tháo lắp được, như đinh ốc, trục, bánh xe, v.v. trong máy móc, thiết bị.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ tháo từng chi tiết của xe đạp ra.
  • Cái ốc nhỏ là một chi tiết quan trọng của máy.
  • Cô cho xem mô hình robot với nhiều chi tiết lắp ghép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi lắp máy, phải kiểm tra từng chi tiết trước khi vận hành.
  • Chi tiết bị mòn khiến quạt kêu rít khó chịu.
  • Xưởng cơ khí đang gia công một loạt chi tiết cho động cơ.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phận này là chi tiết thay thế chính hãng.
  • Chỉ một chi tiết sai số nhỏ, dây chuyền có thể dừng lại.
  • Họ tối ưu vật liệu để giảm trọng lượng mỗi chi tiết.
  • Kho phụ tùng thiếu một chi tiết chốt, cả máy nằm im.
Nghĩa 3: Có đầy đủ các điểm nhỏ nhất; tỉ mỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn em kể lại câu chuyện cho thật chi tiết.
  • Bản đồ này vẽ rất chi tiết, có cả tên ngõ.
  • Bạn viết hướng dẫn chi tiết để cả nhóm cùng làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Báo cáo càng chi tiết thì giáo viên càng dễ đánh giá.
  • Hướng dẫn chi tiết giúp em lắp mô hình không sai bước.
  • Bản kế hoạch chi tiết làm nhóm bớt lúng túng khi bắt đầu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần lịch trình chi tiết.
  • Cô ấy mô tả chi tiết đến mức người nghe như thấy tận mắt.
  • Hợp đồng chi tiết giúp giảm rủi ro hiểu lầm.
  • Một lời xin lỗi chi tiết thường chứa cả trách nhiệm lẫn cách khắc phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ hoặc khi cần giải thích rõ ràng một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các phần nhỏ hoặc yếu tố cụ thể trong một nghiên cứu, báo cáo hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả các yếu tố nhỏ nhưng quan trọng trong tác phẩm, tạo nên sự sâu sắc và phong phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến để chỉ các thành phần cụ thể của máy móc hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận và chú ý đến từng phần nhỏ.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết và kỹ thuật, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tỉ mỉ hoặc khi mô tả các phần nhỏ của một tổng thể.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải đi sâu vào chi tiết, có thể gây cảm giác rườm rà.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tích hoặc mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tổng quát" hoặc "khái quát" khi không cần đi sâu vào chi tiết.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chi tiết" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chi tiết" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chi tiết" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều" và có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chi tiết máy móc". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ "bản báo cáo chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "chi tiết" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Tính từ "chi tiết" thường đi kèm với các danh từ mà nó bổ nghĩa, như "kế hoạch", "báo cáo".