Cặn kẽ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kĩ lưỡng, đầy đủ mọi khía cạnh.
Ví dụ: Bác sĩ giải thích cặn kẽ phác đồ điều trị.
Nghĩa: Kĩ lưỡng, đầy đủ mọi khía cạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giải thích bài rất cặn kẽ, ai cũng hiểu.
  • Mẹ dặn cặn kẽ cách giữ sách vở sạch sẽ.
  • Bác bảo vệ hướng dẫn cặn kẽ đường vào thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy phân tích cặn kẽ từng bước giải, nên cả lớp không bị lúng túng.
  • Bạn ấy chuẩn bị cặn kẽ cho buổi thuyết trình, từ nội dung đến hình ảnh.
  • Trước chuyến dã ngoại, cô chủ nhiệm dặn dò cặn kẽ các quy định an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ giải thích cặn kẽ phác đồ điều trị.
  • Anh ấy rà soát cặn kẽ hợp đồng trước khi ký, không bỏ sót chi tiết nào.
  • Chúng tôi bàn bạc cặn kẽ mọi phương án, rồi mới chốt một lộ trình rõ ràng.
  • Khi chuyện đã được kể cặn kẽ, những hiểu lầm bỗng tự tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kĩ lưỡng, đầy đủ mọi khía cạnh.
Từ Cách sử dụng
cặn kẽ Diễn tả sự tỉ mỉ, chi tiết, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào, thường dùng trong việc phân tích, giải thích, nghiên cứu. Ví dụ: Bác sĩ giải thích cặn kẽ phác đồ điều trị.
kĩ lưỡng Trung tính, nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ trong từng chi tiết. Ví dụ: Anh ấy chuẩn bị bài thuyết trình rất kĩ lưỡng.
tỉ mỉ Trung tính, nhấn mạnh sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ sót. Ví dụ: Cô giáo hướng dẫn học sinh làm bài một cách tỉ mỉ.
thấu đáo Trang trọng, nhấn mạnh sự suy nghĩ, xem xét kỹ càng, toàn diện. Ví dụ: Anh ấy có cái nhìn thấu đáo về vấn đề này.
chi tiết Trung tính, nhấn mạnh việc bao gồm nhiều thông tin nhỏ, cụ thể. Ví dụ: Bản báo cáo này rất chi tiết.
sơ sài Tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận, không đầy đủ, qua loa. Ví dụ: Bài báo cáo này quá sơ sài, không có thông tin gì đáng giá.
đại khái Trung tính đến tiêu cực nhẹ, nhấn mạnh sự không đi sâu vào chi tiết, chỉ nói chung chung. Ví dụ: Anh ấy chỉ nói đại khái về kế hoạch, chưa đi vào chi tiết.
qua loa Tiêu cực, nhấn mạnh sự làm việc không cẩn thận, chỉ làm cho xong chuyện. Ví dụ: Công việc được thực hiện một cách qua loa nên chất lượng kém.
nông cạn Tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu, không suy nghĩ kỹ lưỡng. Ví dụ: Cách nhìn nhận vấn đề của anh ấy còn nông cạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chi tiết trong việc giải thích hoặc mô tả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết cần sự phân tích chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tỉ mỉ, tạo hình ảnh rõ nét cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hướng dẫn kỹ thuật hoặc tài liệu cần sự chính xác cao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, chi tiết và chính xác.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chi tiết và đầy đủ trong thông tin.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải đi sâu vào chi tiết, có thể thay bằng từ "đơn giản" hoặc "khái quát".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chi tiết", nhưng "cặn kẽ" nhấn mạnh hơn về sự đầy đủ mọi khía cạnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không cần thiết phải chi tiết.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ chi tiết phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phân tích cặn kẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "giải thích cặn kẽ", "báo cáo cặn kẽ".