Nông cạn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nhận thức) quá hời hợt, thiếu sâu sắc.
Ví dụ: Nhận định của anh về vấn đề ấy khá nông cạn.
Nghĩa: (Nhận thức) quá hời hợt, thiếu sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đánh giá chuyện chỉ qua bề ngoài nên suy nghĩ còn nông cạn.
  • Em chọn sách vì bìa đẹp, đó là quyết định nông cạn.
  • Chê bạn vì điểm kém là nhận xét nông cạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn một đoạn clip rồi vội phán xét là cách nghĩ nông cạn.
  • Nếu chỉ chạy theo lượt thích mà bỏ qua giá trị thật, ta đang sống khá nông cạn.
  • Gọi ai đó dở chỉ vì một lỗi lầm là kết luận nông cạn.
3
Người trưởng thành
  • Nhận định của anh về vấn đề ấy khá nông cạn.
  • Đẹp đẽ trên mạng không che được những bình luận nông cạn ngoài đời.
  • Đôi khi sự vội vàng khiến lời khen, lời chê của ta trở nên nông cạn đến đáng tiếc.
  • Tôi đã từng nông cạn khi tưởng rằng thành công chỉ là tiền bạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nhận thức) quá hời hợt, thiếu sâu sắc.
Từ đồng nghĩa:
hời hợt cạn nghĩ thiển cận
Từ Cách sử dụng
nông cạn Tiêu cực, thường dùng để phê phán sự thiếu chiều sâu trong tư duy, nhận thức. Ví dụ: Nhận định của anh về vấn đề ấy khá nông cạn.
hời hợt Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu cẩn trọng, không đi sâu vào bản chất vấn đề. Ví dụ: Anh ta chỉ nhìn nhận vấn đề một cách hời hợt.
cạn nghĩ Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự suy nghĩ đơn giản, không thấu đáo, thiếu cân nhắc. Ví dụ: Đừng cạn nghĩ như vậy mà làm hỏng việc.
thiển cận Tiêu cực, trang trọng hơn, chỉ tầm nhìn hạn hẹp, không nhìn xa trông rộng, thiếu chiều sâu trong nhận định. Ví dụ: Cách nhìn nhận vấn đề của anh ta thật thiển cận.
sâu sắc Tích cực, trang trọng, chỉ sự thấu đáo, có chiều sâu trong tư duy, nhận thức, cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy có cái nhìn rất sâu sắc về cuộc sống.
thâm thuý Tích cực, trang trọng, chỉ sự sâu xa, kín đáo, hàm chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ: Lời nói của ông ấy thật thâm thúy, khiến người nghe phải suy ngẫm.
thấu đáo Tích cực, trang trọng, chỉ sự xem xét kỹ lưỡng, hiểu rõ mọi khía cạnh, không bỏ sót. Ví dụ: Anh ấy đã suy nghĩ rất thấu đáo trước khi đưa ra quyết định.
uyên thâm Tích cực, trang trọng, thường dùng để chỉ kiến thức rộng lớn và sâu sắc, uyên bác. Ví dụ: Ông là một học giả uyên thâm về lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hành động của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống một cách ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhận thức hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đơn giản hoặc dễ hiểu, nhưng "nông cạn" mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái phê phán.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nông cạn", "quá nông cạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá"; có thể đi kèm với danh từ chỉ nhận thức như "suy nghĩ", "hiểu biết".
hời hợt thiển cận cạn cạn cợt thiển kiến thiển trí nông nổi nông sâu sắc sâu xa