Nông nổi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nông cạn, hời hợt, thiếu cân nhắc suy nghĩ trước khi hành động.
Ví dụ:
Anh ấy nông nổi, quyết định nghỉ việc chỉ trong một buổi chiều.
Nghĩa: Nông cạn, hời hợt, thiếu cân nhắc suy nghĩ trước khi hành động.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nông nổi nên nói xin lỗi rồi lại trêu bạn ngay sau đó.
- Vì nông nổi, em chạy ra mưa mà không mang áo.
- Cậu bé nông nổi, thấy đồ chơi lạ là giật lấy ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy nông nổi, đăng trạng thái nóng giận rồi lại hối hận xoá đi.
- Chỉ một phút nông nổi, cậu gửi tin nhắn làm rạn nứt tình bạn.
- Sự nông nổi khiến nhóm chọn đề tài khó mà chưa hề chuẩn bị.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nông nổi, quyết định nghỉ việc chỉ trong một buổi chiều.
- Có lúc ta trẻ và nông nổi, nghĩ một lời xin lỗi có thể vá mọi vết nứt.
- Tôi từng nông nổi, tưởng can đảm là lao thẳng vào bão tố.
- Đến khi yên lặng, mới thấy cái giá của một quyết định nông nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nông cạn, hời hợt, thiếu cân nhắc suy nghĩ trước khi hành động.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nông nổi | Chỉ sự thiếu chín chắn, thiếu suy nghĩ sâu sắc, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, phê phán. Ví dụ: Anh ấy nông nổi, quyết định nghỉ việc chỉ trong một buổi chiều. |
| hời hợt | Trung tính, chỉ sự thiếu cẩn trọng, không đi sâu vào vấn đề. Ví dụ: Anh ta làm việc rất hời hợt. |
| nông cạn | Trung tính, thường dùng để chỉ tư duy, kiến thức thiếu chiều sâu. Ví dụ: Quan điểm của anh ấy khá nông cạn. |
| bồng bột | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng cho người trẻ, hành động theo cảm tính, thiếu kiểm soát. Ví dụ: Tuổi trẻ bồng bột dễ mắc sai lầm. |
| sâu sắc | Tích cực, trang trọng, chỉ sự thấu đáo, có chiều sâu trong suy nghĩ, nhận thức. Ví dụ: Cô ấy có cái nhìn rất sâu sắc về vấn đề này. |
| chín chắn | Tích cực, trung tính, chỉ sự trưởng thành trong tư duy và hành động. Ví dụ: Anh ấy đã trở nên chín chắn hơn nhiều. |
| thấu đáo | Tích cực, trang trọng, chỉ sự xem xét kỹ lưỡng, toàn diện. Ví dụ: Cần phải xem xét vấn đề một cách thấu đáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó về hành động thiếu suy nghĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, tiêu cực về hành động hoặc suy nghĩ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái chỉ trích hoặc nhắc nhở.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ trong hành động của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nông cạn" nhưng "nông nổi" nhấn mạnh hơn vào hành động thiếu suy nghĩ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nông nổi", "quá nông nổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.

Danh sách bình luận