Khinh suất
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra không chú ý đầy đủ, thiếu thận trọng, do coi thường.
Ví dụ:
Anh lái xe khinh suất và bị phạt.
Nghĩa: Tỏ ra không chú ý đầy đủ, thiếu thận trọng, do coi thường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bước qua đường khinh suất nên suýt bị xe tông.
- Em cầm kéo khinh suất nên làm rách vở.
- Cậu đá bóng khinh suất trong lớp, làm vỡ chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đăng bài lên mạng một cách khinh suất, không kiểm tra nguồn tin.
- Nhóm chúng tớ chuẩn bị thuyết trình khinh suất nên lúng túng khi lên bảng.
- Bạn ấy nói chuyện khinh suất về bạn cùng lớp, khiến bạn kia buồn suốt buổi.
3
Người trưởng thành
- Anh lái xe khinh suất và bị phạt.
- Ký vào hợp đồng trong tâm thế khinh suất là tự mở cửa cho rủi ro.
- Một câu nói khinh suất có thể làm sứt mẻ niềm tin tích góp cả năm trời.
- Đừng khinh suất với những tín hiệu nhỏ của cơ thể; hôm nay bỏ qua, mai có khi trả giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó về hành động thiếu suy nghĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích hành vi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, nhắc nhở về sự thiếu thận trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bất cẩn" nhưng "khinh suất" nhấn mạnh hơn vào sự coi thường.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khinh suất", "quá khinh suất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.
