Sâu xa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất cơ bản, quan trọng, nhưng không trực tiếp nhận thức được mà phải qua phân tích mới thấy.
Ví dụ:
Quyết định ấy có nguyên nhân sâu xa hơn vẻ bề ngoài.
Nghĩa: Có tính chất cơ bản, quan trọng, nhưng không trực tiếp nhận thức được mà phải qua phân tích mới thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cô Lan khen bài văn hay vì chạm đến ý nghĩa sâu xa của lòng biết ơn.
- Thầy bảo bức tranh này đẹp vì có thông điệp sâu xa chứ không chỉ vì màu sắc.
- Mẹ nói câu chuyện cổ tích có bài học sâu xa, cần nghĩ kỹ mới hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh nhận ra lý do sâu xa khiến nhóm học kém là vì thiếu cách học phù hợp, không phải vì lười.
- Qua số liệu, cô giáo chỉ ra nguyên nhân sâu xa của ô nhiễm là thói quen xả rác bừa bãi, chứ không chỉ do trời nắng.
- Đọc thơ, em mới thấy nỗi buồn sâu xa ẩn sau những hình ảnh rất bình dị.
3
Người trưởng thành
- Quyết định ấy có nguyên nhân sâu xa hơn vẻ bề ngoài.
- Đôi khi mâu thuẫn gia đình nằm ở những tổn thương sâu xa, không phải ở câu nói bộc phát.
- Đằng sau sự im lặng của anh là một nỗi sợ sâu xa về việc bị hiểu lầm.
- Chính sách tưởng đơn giản, nhưng tác động sâu xa đến cách người dân sống và lựa chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất cơ bản, quan trọng, nhưng không trực tiếp nhận thức được mà phải qua phân tích mới thấy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sâu xa | trung tính–trang trọng; mức độ mạnh; dùng trong học thuật/bình luận phân tích Ví dụ: Quyết định ấy có nguyên nhân sâu xa hơn vẻ bề ngoài. |
| thâm sâu | mạnh; văn chương–trang trọng; sắc thái chiều sâu khó lĩnh hội Ví dụ: Lý do thâm sâu của hiện tượng này chỉ lộ ra khi đối chiếu dữ liệu. |
| thấu đáo | trung tính; trang trọng; nhấn vào sự hiểu biết đến tận bản chất Ví dụ: Nhận định thấu đáo mới chỉ ra được vấn đề sâu kín bên dưới. |
| hời hợt | trung tính; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng; mức độ đối lập rõ, nông cạn, dễ thấy Ví dụ: Phân tích hời hợt chỉ chạm phần bề mặt, bỏ sót nguyên nhân cốt lõi. |
| nông cạn | trung tính; trang trọng; nhấn sự thiếu chiều sâu, dễ nhận biết Ví dụ: Cách nhìn nông cạn không nhận ra ý nghĩa ẩn phía sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "sâu sắc" hoặc "sâu rộng" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những vấn đề cần phân tích kỹ lưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả ý nghĩa ẩn dụ hoặc tầng sâu của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các phân tích lý thuyết hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự phức tạp và cần suy ngẫm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến chiều sâu của vấn đề.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không cần thiết phải phân tích sâu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phân tích, nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sâu sắc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng khi không có ý định phân tích hoặc đi sâu vào vấn đề.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ chỉ sự phân tích hoặc nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sâu xa", "không sâu xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận