Cốt lõi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái quan trọng nhất, chủ yếu nhất.
Ví dụ:
Cốt lõi của dự án là giải quyết nhu cầu thực của người dùng.
Nghĩa: Cái quan trọng nhất, chủ yếu nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng mình tìm cốt lõi của bài, tức là ý quan trọng nhất.
- Khi kể chuyện, con hãy nói rõ cốt lõi để bạn hiểu câu chuyện nói về gì.
- Bài toán dài, nhưng cốt lõi là phải tìm xem cần tính cái gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn nghị luận, cậu phải bám vào cốt lõi của luận điểm để không lạc đề.
- Giữa nhiều thông tin ồn ào trên mạng, điều khó nhất là nhận ra cốt lõi của vấn đề.
- Đội bóng thay đổi chiến thuật, nhưng cốt lõi vẫn là phối hợp ăn ý và kỷ luật.
3
Người trưởng thành
- Cốt lõi của dự án là giải quyết nhu cầu thực của người dùng.
- Giữa lớp vỏ hào nhoáng của thương hiệu, cốt lõi vẫn là giá trị sản phẩm mang lại.
- Trong tranh luận, nếu bỏ qua cốt lõi, mọi lời lẽ chỉ là tiếng vang rỗng.
- Đi qua nhiều vòng đời nghề nghiệp, tôi học cách giữ lấy cốt lõi và buông bớt những thứ phù phiếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái quan trọng nhất, chủ yếu nhất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cốt lõi | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/biên luận Ví dụ: Cốt lõi của dự án là giải quyết nhu cầu thực của người dùng. |
| nòng cốt | trung tính; hành chính–chính luận; gần nghĩa về phần chủ lực Ví dụ: Nắm vững nòng cốt của chương trình cải cách. |
| trọng tâm | trung tính; học thuật; nhấn mạnh điểm chính cần tập trung Ví dụ: Bài viết đi thẳng vào trọng tâm vấn đề. |
| cái chính | khẩu ngữ; mức độ nhẹ; giản dị, đời thường Ví dụ: Cái chính là hiểu được cốt lõi câu chuyện. |
| cái cốt | khẩu ngữ–văn chương; sắc thái cổ/địa phương nhẹ Ví dụ: Phải nắm lấy cái cốt của tác phẩm. |
| phần phụ | trung tính; đối lập trực tiếp với phần chính/cốt yếu Ví dụ: Hãy lược bỏ phần phụ để làm nổi bật cốt lõi. |
| ngoại vi | trung tính–học thuật; chỉ phần rìa, không trọng yếu Ví dụ: Đừng sa vào chi tiết ngoại vi mà quên cốt lõi. |
| vặt vãnh | khẩu ngữ; sắc thái coi nhẹ, không quan trọng Ví dụ: Tránh tranh cãi chuyện vặt vãnh, tập trung vào cốt lõi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo để chỉ ra điểm chính yếu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho tác phẩm, nhấn mạnh ý tưởng trung tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ phần quan trọng nhất của một hệ thống hoặc lý thuyết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tập trung vào điều quan trọng nhất, thường mang tính trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phần quan trọng nhất của một vấn đề hay ý tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt điều quan trọng nhất.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "trọng tâm" hoặc "nòng cốt"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ quan trọng của "cốt lõi" so với các yếu tố khác.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ điều gì là "cốt lõi" trong ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cốt lõi của vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "này", "đó"), tính từ (như "quan trọng"), hoặc động từ (như "là", "cần").
