Tinh tuý

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần thuần khiết và quý báu nhất.
Ví dụ: Tinh tuý là phần quý nhất, trong nhất của một sự vật.
Nghĩa: Phần thuần khiết và quý báu nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Giọt mật ong là tinh tuý mà ong mang về từ hoa.
  • Nước dừa trong veo là tinh tuý của cây dừa.
  • Hạt gạo trắng thơm là tinh tuý của bông lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngụm trà đầu tiên như chạm vào tinh tuý của lá non.
  • Đoạn kết bài văn thường chứa tinh tuý của điều tác giả muốn nói.
  • Phô mai được xem là tinh tuý chắt lọc từ sữa.
3
Người trưởng thành
  • Tinh tuý là phần quý nhất, trong nhất của một sự vật.
  • Giữa ồn ào, một câu nói chân thành mới là tinh tuý của cuộc trò chuyện.
  • Đi qua nhiều thất bại, ta mới giữ lại tinh tuý của kinh nghiệm sống.
  • Rượu cốt để lâu năm, nhỏ mà đậm, như tinh tuý chảy qua thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần thuần khiết và quý báu nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tinh tuý trang trọng, văn chương; sắc thái tôn vinh, mạnh vừa Ví dụ: Tinh tuý là phần quý nhất, trong nhất của một sự vật.
tinh hoa trung tính–trang trọng; phổ biến, bao quát tương đương Ví dụ: Cuốn sách kết tinh tinh hoa văn hoá dân tộc.
cốt tuỷ khẩu ngữ–văn chương; nhấn mạnh phần nòng cốt, mức độ mạnh Ví dụ: Bài diễn thuyết chạm đến cốt tuỷ vấn đề.
cặn bã khẩu ngữ; sắc thái miệt thị, đối lập phần kém nhất Ví dụ: Họ chỉ giữ lại cặn bã của truyền thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ phần cốt lõi, giá trị nhất của một vấn đề hay sự vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả sự tinh tế, giá trị cao quý của một đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi dùng để chỉ phần quan trọng nhất trong một quy trình hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác về sự tinh tế và giá trị cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị cốt lõi hoặc phần quý báu nhất của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự tinh tế.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giá trị khác như "tinh hoa".
  • Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm mất đi ý nghĩa trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tinh tuý của văn hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "tinh tuý văn hoá", "tinh tuý của nghệ thuật".