Cặn bã
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần vô dụng còn lại sau khi đã lọc lấy hết cái tốt, cái tinh chất; thường dùng để ví cái xấu xa, thấp hèn, chỉ đáng bỏ đi.
Ví dụ:
Anh ấy loại bỏ cặn bã để giữ phần tinh chất.
Nghĩa: Phần vô dụng còn lại sau khi đã lọc lấy hết cái tốt, cái tinh chất; thường dùng để ví cái xấu xa, thấp hèn, chỉ đáng bỏ đi.
1
Học sinh tiểu học
- Nồi nước mía đã gạn hết, chỉ còn cặn bã ở đáy ly.
- Mẹ lọc nước canh, bỏ phần cặn bã đi.
- Sau khi vắt cam, phần cặn bã là vỏ và xơ cam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cuộc thanh lọc thông tin, những tin đồn độc hại chỉ là cặn bã của mạng xã hội.
- Khi gạn bỏ thói xấu, ta nhận ra cặn bã của mình chính là sự lười biếng.
- Nhà máy xử lý nước phải tách cặn bã để dòng nước trở nên trong hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy loại bỏ cặn bã để giữ phần tinh chất.
- Có những ký ức nên giữ, còn phần cặn bã của nỗi buồn thì để nó lắng xuống.
- Trong cuộc tranh lợi, không ít người để lộ ra lớp cặn bã của lòng tham.
- Xã hội văn minh cần cơ chế lọc, để điều tốt được nâng đỡ và cặn bã bị loại ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần vô dụng còn lại sau khi đã lọc lấy hết cái tốt, cái tinh chất; thường dùng để ví cái xấu xa, thấp hèn, chỉ đáng bỏ đi.
Từ đồng nghĩa:
rác rưởi phế vật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cặn bã | Diễn tả sự khinh miệt, coi thường đối với những thứ hoặc người bị coi là vô giá trị, xấu xa, thấp kém về đạo đức hoặc xã hội. Mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, miệt thị. Ví dụ: Anh ấy loại bỏ cặn bã để giữ phần tinh chất. |
| rác rưởi | Trung tính đến tiêu cực mạnh, khẩu ngữ, dùng để chỉ vật vô giá trị hoặc người bị coi thường, thấp kém. Ví dụ: Anh ta coi những lời khuyên của tôi như rác rưởi. |
| phế vật | Tiêu cực mạnh, miệt thị, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói gay gắt để chỉ người hoặc vật hoàn toàn vô dụng, không còn giá trị. Ví dụ: Hắn ta chỉ là một phế vật của xã hội. |
| tinh hoa | Tích cực, trang trọng, văn chương, dùng để chỉ phần tốt đẹp, quý giá nhất, những người tài giỏi, xuất sắc nhất của một tập thể, xã hội. Ví dụ: Họ là những tinh hoa của nền văn hóa dân tộc. |
| tinh tuý | Tích cực, trang trọng, văn chương, dùng để chỉ phần cốt lõi, giá trị nhất, bản chất tốt đẹp nhất của một sự vật, hiện tượng, hoặc con người. Ví dụ: Cuốn sách này chứa đựng tinh túy của triết học phương Đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người hoặc hành vi bị coi là xấu xa, đáng khinh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thấp hèn, xấu xa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ khinh miệt, tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xấu xa, thấp hèn của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "rác rưởi" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "phế phẩm" ở chỗ "cặn bã" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cặn bã xã hội", "cặn bã công nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu xa, thấp hèn) hoặc động từ (bỏ đi, loại bỏ).
