Dơ bẩn

Nghĩa & Ví dụ
(ph.). x. nhơ bẩn.
Ví dụ: Con hẻm dơ bẩn khiến ai đi qua cũng muốn né.
Nghĩa: (ph.). x. nhơ bẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Quần áo em bị dơ bẩn sau khi chơi bùn.
  • Con lau tay đi, tay dính đất dơ bẩn rồi.
  • Sàn nhà dơ bẩn vì giẫm dép từ ngoài vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng mưa, giày tôi dơ bẩn nhưng kỷ niệm thì rất sạch trong.
  • Bạn nhớ che đồ ăn kẻo bụi làm dơ bẩn cả bàn học.
  • Đừng để lời nói dơ bẩn làm rối bầu không khí lớp.
3
Người trưởng thành
  • Con hẻm dơ bẩn khiến ai đi qua cũng muốn né.
  • Tôi học cách không để vài toan tính dơ bẩn làm mờ mắt mình.
  • Những thương vụ dơ bẩn thường bắt đầu bằng những lời hứa rất đẹp.
  • Đôi khi phải đi qua những nơi dơ bẩn mới thấy giá trị của một bầu không khí trong lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không sạch sẽ của đồ vật, nơi chốn hoặc con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "bẩn" hoặc "ô nhiễm" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự tồi tệ của môi trường hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê trách hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả sự không sạch sẽ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "bẩn" hoặc "ô nhiễm".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhơ bẩn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dơ bẩn", "quá dơ bẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".