Bã
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần xác còn lại sau khi đã lấy hết chất nước cốt.
Ví dụ:
Cô ấy ủ bã cà phê để khử mùi trong tủ lạnh.
2.
tính từ
Rời, nát và nhạt nhẽo như chỉ là cái bã còn lại.
Ví dụ:
Ly rượu nhấm nháp qua loa để lại dư vị nhạt bã.
3.
tính từ
Mệt mỏi đến mức có cảm giác như chân tay rã rời, không còn gắng gượng để hoạt động bình thường được.
Ví dụ:
Làm ca đêm liên tiếp khiến tôi mệt bã người.
Nghĩa 1: Phần xác còn lại sau khi đã lấy hết chất nước cốt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ vắt cam xong, bã cam được bỏ vào thùng rác.
- Bé lọc nước đậu nành, phần bã đậu đọng lại trong rây.
- Sau khi ép lá dứa, bã lá dứa xanh nằm trên khăn vải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy ép mía tận dụng bã mía để đốt lò.
- Bạn tôi pha cà phê phin, bã cà phê còn ấm trong phin nhỏ.
- Người nấu rượu gom bã rượu làm thức ăn cho lợn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ủ bã cà phê để khử mùi trong tủ lạnh.
- Nông dân trộn bã mía với phân chuồng làm chất cải tạo đất.
- Quán nước giữ bã trà khô để nhóm bếp, thơm ngai ngái.
- Xưởng ép dầu lạc bán bã lạc cho trại chăn nuôi.
Nghĩa 2: Rời, nát và nhạt nhẽo như chỉ là cái bã còn lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bát canh để lâu nguội, vị nhạt bã.
- Miếng bánh bị ngâm nước nên nát bã.
- Trà pha nhiều lần chỉ còn nhạt bã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Món cháo khuấy quá tay thành loãng bã, ăn chẳng còn ngon.
- Trận bóng kéo dài làm khán giả vỗ tay rời rạc, không khí nhạt bã.
- Bài hát phát đi phát lại đến mức nghe thấy bã.
3
Người trưởng thành
- Ly rượu nhấm nháp qua loa để lại dư vị nhạt bã.
- Cuộc trò chuyện xã giao kéo dài hóa ra nhạt bã, ai nấy nhìn đồng hồ.
- Câu chuyện tình từng rực rỡ, giờ chỉ còn bã kỷ niệm phai màu.
- Bữa tiệc phô trương nhưng món ăn làm vội, nát bã ngay từ miếng đầu.
Nghĩa 3: Mệt mỏi đến mức có cảm giác như chân tay rã rời, không còn gắng gượng để hoạt động bình thường được.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy suốt giờ ra chơi, em mệt bã người.
- Sau buổi lao động, bạn ấy mệt bã, ngồi thở dốc.
- Đá bóng dưới nắng, cả đội mệt bã ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thi xong liền hai môn, mình mệt bã, chỉ muốn nằm xuống.
- Leo dốc dài, chân tay mỏi rời, người mệt bã.
- Sau buổi diễn tập, cả lớp mệt bã nhưng vẫn cười nói.
3
Người trưởng thành
- Làm ca đêm liên tiếp khiến tôi mệt bã người.
- Qua chuyến công tác dồn dập, cơ thể mệt bã, đầu óc đặc quánh.
- Chăm con ốm nhiều đêm liền, chị mệt bã mà vẫn phải gượng dậy nấu cháo.
- Tập luyện quá sức, cơ bắp mệt bã, chỉ cần ghế mềm để thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần xác còn lại sau khi đã lấy hết chất nước cốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bã | Chỉ phần vật chất còn lại, không còn giá trị sử dụng chính. Ví dụ: Cô ấy ủ bã cà phê để khử mùi trong tủ lạnh. |
| xác | Trung tính, chỉ phần vật chất còn lại sau khi đã lấy đi tinh chất. Ví dụ: Xác mía sau khi ép thường được dùng làm phân bón. |
| nước cốt | Trung tính, chỉ phần tinh túy, giá trị nhất được chiết xuất. Ví dụ: Nước cốt dừa dùng để nấu chè rất thơm. |
Nghĩa 2: Rời, nát và nhạt nhẽo như chỉ là cái bã còn lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bã | Diễn tả trạng thái vật chất bị biến đổi, mất đi độ chắc, hương vị, trở nên vô giá trị. Ví dụ: Ly rượu nhấm nháp qua loa để lại dư vị nhạt bã. |
| vô vị | Tiêu cực, chỉ sự thiếu hương vị, không có gì hấp dẫn. Ví dụ: Món ăn này thật vô vị, không có chút gia vị nào. |
| bở | Trung tính đến tiêu cực, chỉ trạng thái mềm, dễ nát, không còn độ dai. Ví dụ: Khoai luộc quá lâu nên bị bở hết. |
| đậm đà | Tích cực, chỉ hương vị nồng nàn, sâu sắc. Ví dụ: Nước canh hầm xương rất đậm đà. |
| chắc | Trung tính, chỉ trạng thái rắn chắc, không dễ vỡ. Ví dụ: Cái bàn này đóng rất chắc chắn. |
Nghĩa 3: Mệt mỏi đến mức có cảm giác như chân tay rã rời, không còn gắng gượng để hoạt động bình thường được.
Từ đồng nghĩa:
kiệt sức mệt lử
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bã | Diễn tả trạng thái kiệt sức, mệt mỏi tột độ về thể chất. Ví dụ: Làm ca đêm liên tiếp khiến tôi mệt bã người. |
| kiệt sức | Tiêu cực, chỉ trạng thái mệt mỏi tột độ, không còn sức lực. Ví dụ: Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy hoàn toàn kiệt sức. |
| mệt lử | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự mệt mỏi đến mức không còn muốn làm gì. Ví dụ: Đi bộ cả ngày khiến tôi mệt lử người. |
| khoẻ khoắn | Tích cực, chỉ trạng thái cơ thể khỏe mạnh, đầy sức sống. Ví dụ: Sau giấc ngủ ngon, cô ấy cảm thấy khỏe khoắn hơn nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi hoặc phần còn lại sau khi đã sử dụng hết giá trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ẩn dụ về sự kiệt quệ hoặc vô giá trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc sự vô giá trị.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi hoặc phần còn lại không còn giá trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "xác" hoặc "cặn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "kiệt sức".
- Khác biệt với "xác" ở chỗ "bã" thường chỉ phần còn lại sau khi đã chiết xuất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau động từ hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc động từ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ (ví dụ: vắt bã, bỏ bã) hoặc lượng từ (ví dụ: một ít bã). Tính từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: rất bã, hơi bã).
