Nước cốt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần nước đậm đặc, tinh tuý nhất do vắt, ép hoặc ngâm, nấu lần đầu mà có.
Ví dụ: Tôi giữ lại nước cốt chanh để trộn gỏi.
Nghĩa: Phần nước đậm đặc, tinh tuý nhất do vắt, ép hoặc ngâm, nấu lần đầu mà có.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ vắt chanh lấy nước cốt để pha nước chanh.
  • Bà bảo giữ nước cốt dừa để nấu chè cho bé.
  • Con ép cam, nhớ rót phần nước cốt vào ly trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô dặn chỉ dùng nước cốt cam để làm sốt, vì phần ấy thơm và đậm vị nhất.
  • Khi nấu cà ri, nước cốt dừa làm món ăn béo và ngậy hơn hẳn.
  • Bạn tôi ngâm lá tía tô, chắt lấy nước cốt để pha siro mát họng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi giữ lại nước cốt chanh để trộn gỏi.
  • Muốn nước mắm pha có hồn, phải vắt chanh vừa tay và dùng đúng phần nước cốt.
  • Món bánh flan lên hương khi có chút nước cốt cà phê, đặc mà thơm sâu.
  • Trong bếp, nước cốt luôn là chỗ dựa của hương vị: ít thôi nhưng quyết định cả món ăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần nước đậm đặc, tinh tuý nhất do vắt, ép hoặc ngâm, nấu lần đầu mà có.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nước cốt Trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết, thường chỉ phần tinh túy, đậm đặc của chất lỏng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi giữ lại nước cốt chanh để trộn gỏi.
tinh chất Trung tính đến trang trọng, thường dùng cho sản phẩm có giá trị, chất lượng cao, hoặc trong ngữ cảnh khoa học. Ví dụ: Sản phẩm này chứa tinh chất trà xanh.
cốt Khẩu ngữ, thân mật, hoặc trong các cụm từ cố định, thường dùng để chỉ phần nước cốt của một loại quả, thực phẩm cụ thể. Ví dụ: Món cà ri này cần thêm cốt dừa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc làm đồ uống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm và chế biến đồ uống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh túy, đậm đặc của một chất lỏng.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến phần tinh túy nhất của một chất lỏng.
  • Tránh dùng khi không có sự đậm đặc hoặc tinh túy.
  • Thường dùng trong các công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn chế biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nước ép" nếu không chú ý đến mức độ đậm đặc.
  • Khác biệt với "nước" thông thường ở chỗ "nước cốt" mang tính chất đậm đặc hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh ẩm thực hoặc chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước cốt dừa", "nước cốt chanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "nước cốt ngọt", "vắt nước cốt".
cốt tinh tinh tuý tinh chất chất đặc đậm đặc cô đặc tinh hoa cốt lõi