Tinh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật tưởng tượng theo mê tín, sống lâu năm trở thành yêu quái chuyên hại người; thường dùng (khẩu ngữ) để ví kẻ lão luyện đến mức ranh mãnh, xảo quyệt.
2.
danh từ
Phần xanh ở ngoài vỏ cây loài tre, nứa.
3.
danh từ
Tinh dịch (nói tắt).
4.
danh từ
Tinh kì (nói tắt).
5.
tính từ
Có khả năng nhận biết nhanh cả những cái rất nhỏ, phức tạp, tế nhị.
6.
tính từ
Đạt đến trình độ cao, nắm vững, thành thạo.
7.
tính từ
Hoàn toàn chỉ có mỗi một thứ, một loại, không xen lẫn thứ khác, loại khác. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật tưởng tượng theo mê tín, sống lâu năm trở thành yêu quái chuyên hại người; thường dùng (khẩu ngữ) để ví kẻ lão luyện đến mức ranh mãnh, xảo quyệt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh | Chỉ vật yêu quái hoặc người cực kỳ ranh mãnh (khẩu ngữ, tiêu cực) Ví dụ: |
| yêu quái | Chỉ sinh vật huyền thoại có sức mạnh siêu nhiên, thường gây hại (trung tính, văn chương) Ví dụ: Trong truyện cổ tích, yêu quái thường bị các anh hùng tiêu diệt. |
Nghĩa 2: Phần xanh ở ngoài vỏ cây loài tre, nứa.
Nghĩa 3: Tinh dịch (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh | Chỉ tinh dịch (nói tắt, trung tính) Ví dụ: |
| tinh dịch | Chỉ chất lỏng sinh sản của nam giới (chuyên ngành, trung tính) Ví dụ: Xét nghiệm tinh dịch đồ để đánh giá khả năng sinh sản. |
Nghĩa 4: Tinh kì (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh | Chỉ tinh kì (nói tắt, trung tính) Ví dụ: |
| tinh kì | Chỉ thời gian xuất hiện tinh dịch (chuyên ngành, trung tính) Ví dụ: Bác sĩ giải thích về chu kỳ tinh kì. |
Nghĩa 5: Có khả năng nhận biết nhanh cả những cái rất nhỏ, phức tạp, tế nhị.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh | Chỉ khả năng nhận biết nhanh, sâu sắc (tích cực, trang trọng) Ví dụ: |
| sắc sảo | Chỉ sự nhạy bén, thông minh, có khả năng nhận định nhanh (tích cực, trung tính) Ví dụ: Cô ấy có cái nhìn sắc sảo về vấn đề này. |
| nhạy bén | Chỉ khả năng phản ứng nhanh, nhận biết tinh tế (tích cực, trung tính) Ví dụ: Anh ấy có giác quan nhạy bén với nguy hiểm. |
| thính | Chỉ khả năng nghe, ngửi, cảm nhận tốt (tích cực, khẩu ngữ) Ví dụ: Mũi chó rất thính, có thể đánh hơi từ xa. |
| đần độn | Chỉ sự chậm chạp, kém thông minh, khó nhận biết (tiêu cực, khẩu ngữ) Ví dụ: Đừng tỏ ra đần độn như vậy, hãy suy nghĩ kỹ hơn. |
Nghĩa 6: Đạt đến trình độ cao, nắm vững, thành thạo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh | Chỉ trình độ kỹ năng cao, thuần thục (tích cực, trung tính) Ví dụ: |
| thành thạo | Chỉ sự thuần thục, làm việc giỏi do luyện tập (tích cực, trung tính) Ví dụ: Anh ấy rất thành thạo trong việc sử dụng máy tính. |
| giỏi | Chỉ khả năng vượt trội, có năng lực cao (tích cực, trung tính) Ví dụ: Cô bé rất giỏi môn toán. |
| lão luyện | Chỉ sự dày dặn kinh nghiệm, rất giỏi trong lĩnh vực nào đó (tích cực, trang trọng) Ví dụ: Ông ấy là một nghệ nhân lão luyện. |
| sành sỏi | Chỉ sự am hiểu sâu sắc, có kinh nghiệm thực tế (tích cực, khẩu ngữ) Ví dụ: Anh ta rất sành sỏi về rượu vang. |
| kém | Chỉ khả năng yếu, không đạt yêu cầu (tiêu cực, trung tính) Ví dụ: Trình độ tiếng Anh của tôi còn kém. |
| non | Chỉ sự thiếu kinh nghiệm, chưa thuần thục (tiêu cực, khẩu ngữ) Ví dụ: Tay nghề của cậu ấy còn non lắm. |
| vụng | Chỉ sự thiếu khéo léo, làm việc không giỏi (tiêu cực, trung tính) Ví dụ: Cô ấy còn vụng về trong việc bếp núc. |
| dốt | Chỉ sự thiếu kiến thức, kém thông minh (tiêu cực, khẩu ngữ, mạnh) Ví dụ: Đừng dốt đến mức không biết điều đó. |
Nghĩa 7: Hoàn toàn chỉ có mỗi một thứ, một loại, không xen lẫn thứ khác, loại khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh | Chỉ sự không pha trộn, nguyên chất (trung tính) Ví dụ: |
| thuần | Chỉ sự không pha tạp, nguyên chất (trung tính, trang trọng) Ví dụ: Đây là giống chó thuần chủng. |
| nguyên chất | Chỉ chất không pha trộn, giữ nguyên bản (trung tính, chuyên ngành) Ví dụ: Dầu ô liu nguyên chất rất tốt cho sức khỏe. |
| pha | Chỉ sự trộn lẫn nhiều thứ với nhau (trung tính) Ví dụ: Nước cam này đã bị pha thêm đường. |
| tạp | Chỉ sự pha trộn nhiều thứ không đồng nhất, kém chất lượng (tiêu cực, trung tính) Ví dụ: Hàng hóa tạp nham, không rõ nguồn gốc. |
| lẫn | Chỉ sự có mặt của nhiều thứ khác nhau trong một tổng thể (trung tính) Ví dụ: Trong gạo có lẫn sạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có kinh nghiệm, xảo quyệt hoặc để nói về tinh dịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về "tinh kì" hoặc "tinh dịch" trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tinh tế, sắc sảo hoặc để miêu tả nhân vật có tính cách ranh mãnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học khi nói về "tinh dịch".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự xảo quyệt, ranh mãnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi dùng để chỉ người có kinh nghiệm hoặc tinh dịch.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo hoặc xảo quyệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "thành thạo" hoặc "sắc sảo" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thông minh" hoặc "khéo léo".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
- Người học cần phân biệt rõ các nghĩa khác nhau của từ "tinh" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tinh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tinh" là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tinh" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tinh" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ như "là", "rất".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
