Thuần
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dễ bảo, chịu nghe theo, chịu sự điều khiển vì đã được dạy bảo, tập luyện.
Ví dụ:
Con chó này khá thuần, dắt đi dạo rất dễ.
2.
tính từ
Quen, thạo một loại công việc nào đó vì đã được luyện tập nhiều.
Ví dụ:
Anh ta lái xe số sàn đã thuần.
3.
tính từ
Chỉ toàn một thứ, một loại, không xen lẫn thứ khác, loại khác.
Ví dụ:
Đây là mật ong thuần, không pha tạp.
Nghĩa 1: Dễ bảo, chịu nghe theo, chịu sự điều khiển vì đã được dạy bảo, tập luyện.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó đã rất thuần, gọi là chạy lại ngay.
- Em cưỡi con ngựa thuần nên thấy yên tâm.
- Con vẹt thuần đứng ngoan trên tay cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vài tuần huấn luyện, chú chó trở nên thuần và không còn sủa bậy.
- Con ngựa thuần nghe tiếng còi là dừng lại đúng chỗ.
- Con mèo đã thuần, ai bế cũng nằm im không cào.
3
Người trưởng thành
- Con chó này khá thuần, dắt đi dạo rất dễ.
- Khi nỗi sợ đã được thuần hóa, bước chân bỗng nhẹ hơn.
- Đội quân kỷ luật, hành động thuần theo hiệu lệnh, không một nhịp thừa.
- Cái tôi bướng bỉnh dần thuần lại nhờ những ngày tự rèn miệt mài.
Nghĩa 2: Quen, thạo một loại công việc nào đó vì đã được luyện tập nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan gõ bàn phím đã rất thuần.
- Em bơi sải thuần nên vào nước là thấy khoẻ.
- Bạn ấy đọc thơ thuần, không vấp chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau thời gian tập, cậu ấy xử lý bóng bằng chân không thuận đã khá thuần.
- Cô bạn phát âm tiếng Anh ngày càng thuần, nghe mạch lạc.
- Nhóm trưởng điều phối công việc rất thuần, ít khi rối.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lái xe số sàn đã thuần.
- Thợ ảnh chỉnh màu thuần tay, không cần nhìn quá lâu vào thông số.
- Chị bếp nêm nếm thuần đến mức chỉ ngửi đã biết thiếu gì.
- Khi động tác đã thuần, cơ thể làm thay cho suy nghĩ.
Nghĩa 3: Chỉ toàn một thứ, một loại, không xen lẫn thứ khác, loại khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng này trồng thuần lúa.
- Bát này là sữa thuần, không pha vị gì.
- Bạn ấy nói tiếng Việt thuần, không chen tiếng khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giống hoa này được trồng thuần để giữ màu gốc.
- Bản nhạc phối thuần acoustic, nghe mộc mạc.
- Bài viết dùng từ thuần Việt, đọc gần gũi.
3
Người trưởng thành
- Đây là mật ong thuần, không pha tạp.
- Quán chọn phong cách thuần mộc, ánh đèn ấm và yên.
- Ngôn ngữ thuần một giọng điệu có thể đẹp, nhưng đôi khi thiếu độ vang của pha trộn.
- Trong nghiên cứu, mẫu thuần giúp thấy rõ tác động, dù kém phản ánh đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dễ bảo, chịu nghe theo, chịu sự điều khiển vì đã được dạy bảo, tập luyện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuần | Chỉ sự dễ bảo, ngoan ngoãn, đã được huấn luyện để tuân thủ. Ví dụ: Con chó này khá thuần, dắt đi dạo rất dễ. |
| ngoan | Trung tính, thường dùng cho trẻ em hoặc động vật, chỉ sự vâng lời, dễ bảo. Ví dụ: Con chó này rất ngoan, luôn nghe lời chủ. |
| hoang | Trung tính, thường dùng cho động vật, chỉ trạng thái chưa được thuần hóa, còn giữ bản năng tự nhiên. Ví dụ: Con ngựa hoang khó mà bắt được. |
Nghĩa 2: Quen, thạo một loại công việc nào đó vì đã được luyện tập nhiều.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuần | Chỉ sự thành thạo, quen thuộc với công việc do rèn luyện. Ví dụ: Anh ta lái xe số sàn đã thuần. |
| thạo | Trung tính, chỉ sự thành thạo, giỏi giang trong một kỹ năng hoặc công việc cụ thể. Ví dụ: Anh ấy rất thạo việc sửa chữa máy móc. |
| bỡ ngỡ | Trung tính, chỉ cảm giác lúng túng, chưa quen thuộc khi bắt đầu một việc mới hoặc ở môi trường lạ. Ví dụ: Cô bé còn bỡ ngỡ với công việc mới. |
Nghĩa 3: Chỉ toàn một thứ, một loại, không xen lẫn thứ khác, loại khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuần | Chỉ sự nguyên chất, không pha tạp, đồng nhất. Ví dụ: Đây là mật ong thuần, không pha tạp. |
| nguyên chất | Trang trọng, khoa học, chỉ vật chất không pha trộn tạp chất. Ví dụ: Đây là vàng nguyên chất 9999. |
| pha tạp | Trung tính, chỉ sự trộn lẫn nhiều thành phần khác loại, không đồng nhất. Ví dụ: Nước này bị pha tạp nhiều hóa chất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc động vật, ví dụ "con chó này rất thuần".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự thuần khiết hoặc sự chuyên môn hóa, ví dụ "nghiên cứu thuần túy về khoa học".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự tinh khiết hoặc sự đơn giản, ví dụ "màu trắng thuần".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự không pha trộn, ví dụ "vật liệu thuần".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đơn giản, tinh khiết hoặc sự chuyên môn hóa.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc học thuật.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự tốt đẹp hoặc sự chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản, không pha trộn hoặc sự chuyên môn hóa.
- Tránh dùng khi cần miêu tả sự phức tạp hoặc đa dạng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thuần túy" khi chỉ sự tinh khiết hoặc không pha trộn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả những thứ không thể thuần hóa hoặc không thể đơn giản hóa.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp với ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thuần", "thuần khiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), hoặc các từ chỉ sự so sánh (hơn, nhất).
