Nguyên chất

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuần một chất, không có chất khác lẫn vào hoặc không có pha chế.
Ví dụ: Cửa hàng bán cà phê nguyên chất, rang mới mỗi ngày.
Nghĩa: Thuần một chất, không có chất khác lẫn vào hoặc không có pha chế.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước trong chai này nguyên chất, không có gì pha thêm.
  • Mẹ mua mật ong nguyên chất để pha nước chanh cho cả nhà.
  • Cô giáo dặn chỉ dùng sữa tươi nguyên chất để làm kem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cam đoan nước cam nguyên chất, không đường và không màu.
  • Bạn ấy chọn tinh dầu nguyên chất vì mùi thơm tự nhiên hơn.
  • Trong thí nghiệm, dung dịch phải nguyên chất thì kết quả mới chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng bán cà phê nguyên chất, rang mới mỗi ngày.
  • Anh thích rượu vang nguyên chất, không pha hương liệu vì muốn giữ hồn của nho.
  • Để trị liệu, họ yêu cầu dầu nền nguyên chất, nếu lẫn tạp sẽ kích ứng da.
  • Trong bếp, muối nguyên chất làm vị món ăn rõ ràng, không lẫn vị lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuần một chất, không có chất khác lẫn vào hoặc không có pha chế.
Từ trái nghĩa:
tạp pha tạp lẫn tạp
Từ Cách sử dụng
nguyên chất trung tính, khoa học/kỹ thuật; nhấn mạnh độ tinh khiết tuyệt đối Ví dụ: Cửa hàng bán cà phê nguyên chất, rang mới mỗi ngày.
tinh khiết trung tính–trang trọng; dùng cả khoa học lẫn thương mại Ví dụ: Vàng tinh khiết 24K.
thuần khiết trung tính, hơi văn chương; nhấn sắc thái “thuần” Ví dụ: Muối thuần khiết dùng cho thí nghiệm.
nguyên vị chuyên môn, cổ/ngành hóa; chỉ trạng thái không lẫn tạp Ví dụ: Kim loại nguyên vị dùng trong phân tích.
tạp trung tính, ngắn gọn; chỉ có lẫn nhiều chất khác Ví dụ: Mẫu bột này còn tạp, chưa đạt.
pha tạp trung tính; nhấn mạnh có pha lẫn chất khác Ví dụ: Dầu đã bị pha tạp, không còn đạt chuẩn.
lẫn tạp trung tính, miêu tả tình trạng có tạp chất Ví dụ: Dung dịch lẫn tạp nên đổi màu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, đồ uống hoặc vật liệu để nhấn mạnh tính thuần khiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sản phẩm, chất liệu trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc quảng cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong hóa học, công nghệ thực phẩm và các ngành liên quan đến vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và trung thực về thành phần.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính thuần khiết, không pha trộn của một chất.
  • Tránh dùng khi không chắc chắn về độ tinh khiết của đối tượng.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ chất liệu hoặc sản phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tinh khiết" hoặc "thuần khiết" nhưng "nguyên chất" nhấn mạnh vào thành phần không pha trộn.
  • Chú ý không dùng từ này khi mô tả các sản phẩm đã qua chế biến hoặc pha trộn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'rất nguyên chất'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá', 'hoàn toàn'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...