Lẫn lộn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lẫn vào với nhau, không còn phân biệt được nữa.
Ví dụ:
Tệp hồ sơ để lẫn lộn khiến việc tra cứu chậm hẳn.
2.
động từ
Nhận thức nhầm cái nọ với cái kia, không phân biệt được hai cái khác hẳn nhau, đối lập nhau.
Ví dụ:
Anh lẫn lộn tình thương với sự thương hại, nên ứng xử vụng về.
Nghĩa 1: Lẫn vào với nhau, không còn phân biệt được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Quần áo bẩn và sạch bị lẫn lộn trong giỏ.
- Bút chì và bút mực để lẫn lộn trên bàn học.
- Hạt gạo bị lẫn lộn với cát nên phải nhặt ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cặp, sách vở lẫn lộn làm mình tìm mãi không ra vở Toán.
- Âm thanh ở sân trường vang lên lẫn lộn, khó nghe rõ thông báo.
- Màu nước chảy vào nhau lẫn lộn, bức tranh thành một mảng mờ ảo.
3
Người trưởng thành
- Tệp hồ sơ để lẫn lộn khiến việc tra cứu chậm hẳn.
- Ký ức cũ và mới đôi khi lẫn lộn, làm ta bối rối giữa những mốc thời gian.
- Trong buổi họp, ý kiến góp ý và lời khen bị lẫn lộn, nên khó chốt vấn đề.
- Giữa chợ, mùi hương lẫn lộn: cá biển, rau tươi, và mồ hôi người gồng gánh.
Nghĩa 2: Nhận thức nhầm cái nọ với cái kia, không phân biệt được hai cái khác hẳn nhau, đối lập nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Em hay lẫn lộn trái và phải khi buộc dây giày.
- Bạn Nam lẫn lộn cô giáo Toán với cô giáo Văn.
- Bé lẫn lộn màu xanh với màu tím khi tô tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy lẫn lộn khái niệm tốc độ với vận tốc khi làm bài.
- Mình từng lẫn lộn lịch thi và lịch học, suýt vắng kiểm tra.
- Bạn ấy lẫn lộn lời chúc với lời xin lỗi trong tin nhắn vội.
3
Người trưởng thành
- Anh lẫn lộn tình thương với sự thương hại, nên ứng xử vụng về.
- Cô ấy từng lẫn lộn nhất thời với vĩnh viễn khi đưa ra quyết định lớn.
- Chúng ta dễ lẫn lộn tự tin với tự phụ, và trả giá bằng những va vấp.
- Đôi khi người ta lẫn lộn im lặng với đồng ý, rồi hiểu lầm kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lẫn vào với nhau, không còn phân biệt được nữa.
Từ đồng nghĩa:
trộn lẫn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẫn lộn | Diễn tả trạng thái các sự vật, thông tin bị trộn lẫn vào nhau, gây khó khăn trong việc nhận diện, phân loại. Ví dụ: Tệp hồ sơ để lẫn lộn khiến việc tra cứu chậm hẳn. |
| trộn lẫn | Trung tính, diễn tả hành động hoặc trạng thái các vật bị hòa vào nhau. Ví dụ: Các loại giấy tờ bị trộn lẫn vào nhau trên bàn. |
| phân biệt | Trung tính, diễn tả hành động nhận diện và tách rời các đối tượng khác nhau. Ví dụ: Rất khó để phân biệt hai giọng nói giống hệt nhau. |
Nghĩa 2: Nhận thức nhầm cái nọ với cái kia, không phân biệt được hai cái khác hẳn nhau, đối lập nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẫn lộn | Diễn tả sự nhầm lẫn trong nhận thức, tư duy, thường gây ra sự sai sót hoặc hiểu lầm. Ví dụ: Anh lẫn lộn tình thương với sự thương hại, nên ứng xử vụng về. |
| nhầm lẫn | Trung tính, diễn tả sự sai sót trong nhận thức, hành động. Ví dụ: Tôi đã nhầm lẫn lịch hẹn của chúng ta. |
| lầm lẫn | Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả sự sai sót trong nhận thức, phán đoán. Ví dụ: Anh ta đã lầm lẫn giữa hai khái niệm cơ bản. |
| phân biệt | Trung tính, diễn tả hành động nhận diện và tách rời các đối tượng khác nhau. Ví dụ: Cô ấy rất giỏi phân biệt các loại rượu vang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự nhầm lẫn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự nhầm lẫn, mơ hồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhầm lẫn, thiếu rõ ràng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự bất cẩn.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhầm lẫn giữa các đối tượng hoặc khái niệm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng từ "nhầm lẫn" hoặc "nhập nhằng".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm với "nhầm lẫn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Lẫn lộn" thường chỉ sự nhầm lẫn không cố ý, trong khi "nhầm lẫn" có thể bao hàm cả ý nghĩa cố ý.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lẫn lộn", "đã lẫn lộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "lẫn lộn với nhau", "rất lẫn lộn".
