Mơ hồ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không rõ ràng thế này hay thế khác.
Ví dụ:
Cô ấy chỉ nhớ mơ hồ về cuộc gặp hôm đó.
Nghĩa: Không rõ ràng thế này hay thế khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhớ mơ hồ mặt bạn mới, không chắc đã gặp ở đâu.
- Trong sương dày, em chỉ thấy mơ hồ bóng cây trước cổng.
- Em có cảm giác mơ hồ là mình quên làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn lan đi, ai cũng hiểu mơ hồ mà chẳng biết nguồn từ đâu.
- Ký ức về chuyến đi năm trước hiện lên mơ hồ như một bức ảnh nhòe.
- Câu trả lời của cậu ấy mơ hồ, khiến cả nhóm không biết phải làm gì.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chỉ nhớ mơ hồ về cuộc gặp hôm đó.
- Giữa những lời khen, tôi vẫn thấy mơ hồ về giá trị thật của mình.
- Ánh đèn quán xuyên qua mưa, để lại cảm giác mơ hồ như giấc mộng.
- Những hẹn ước mơ hồ thường tan khi đời sống đòi hỏi câu trả lời cụ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không rõ ràng thế này hay thế khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mơ hồ | Trung tính→hơi tiêu cực; mức độ: nhẹ–trung bình; dùng phổ thông, trang trọng được Ví dụ: Cô ấy chỉ nhớ mơ hồ về cuộc gặp hôm đó. |
| mập mờ | Khẩu ngữ; sắc thái nghi ngờ/ẩn ý; mức độ: trung bình Ví dụ: Phát ngôn mập mờ nên ai cũng hiểu khác nhau. |
| lờ mờ | Trung tính; thiên về cảm giác thiếu rõ ràng; mức độ: nhẹ Ví dụ: Quy định còn lờ mờ, khó áp dụng. |
| mù mờ | Trung tính→tiêu cực; nhấn mạnh thiếu thông tin; mức độ: trung bình Ví dụ: Bức tranh thị trường vẫn mù mờ. |
| nhạt nhoà | Văn chương; thiên về ấn tượng/đường nét không rõ; mức độ: nhẹ Ví dụ: Ký ức về vụ việc đã nhạt nhòa. |
| rõ ràng | Trung tính; xác quyết, minh bạch; mức độ: mạnh Ví dụ: Hướng dẫn đã rõ ràng nên không ai thắc mắc. |
| minh bạch | Trang trọng; nhấn mạnh sự sáng tỏ, không khuất tất; mức độ: mạnh Ví dụ: Số liệu cần minh bạch để thuyết phục. |
| dứt khoát | Khẩu ngữ→trung tính; nói năng, quyết định không nước đôi; mức độ: trung bình Ví dụ: Nên trả lời dứt khoát, đừng mơ hồ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không chắc chắn hoặc không rõ ràng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng vì cần sự rõ ràng và chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra cảm giác bí ẩn hoặc không chắc chắn trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, vì các lĩnh vực này yêu cầu sự chính xác cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không chắc chắn, thiếu rõ ràng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng hoặc thiếu chắc chắn.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "mập mờ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mơ hồ", "không mơ hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
