Lờ mờ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Ánh sáng) mờ đến mức không nhìn thấy rõ nét.
Ví dụ:
Phòng ngủ chỉ lờ mờ ánh đèn ngủ.
2.
tính từ
(Nhận thức) không rõ ràng.
Ví dụ:
Tôi chỉ lờ mờ hiểu ý anh.
Nghĩa 1: (Ánh sáng) mờ đến mức không nhìn thấy rõ nét.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phòng chỉ có ánh đèn lờ mờ nên em nhìn thấy bóng mèo nhúc nhích.
- Bình minh còn lờ mờ, sân trường như khoác áo sương.
- Trời tắt nắng, con đường lờ mờ dưới hàng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối hành lang lờ mờ ánh đèn, đủ để thấy những bước chân vội.
- Màn sương giăng khiến khu vườn chỉ còn lờ mờ dáng lá và hàng rào.
- Trong rạp chiếu, màn hình tắt, khán giả ngồi im trong bóng tối lờ mờ.
3
Người trưởng thành
- Phòng ngủ chỉ lờ mờ ánh đèn ngủ.
- Đêm mất điện, căn nhà lờ mờ như một bức ảnh cũ chưa tráng hết.
- Thành phố sau cơn mưa, biển hiệu lờ mờ trong hơi nước, nghe tiếng xe xa dần.
- Giữa quán cà phê, ánh đèn vàng lờ mờ làm câu chuyện chậm lại, dịu tiếng thở dài.
Nghĩa 2: (Nhận thức) không rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Em chỉ lờ mờ nhớ tên bài hát cô dạy hôm qua.
- Bạn ấy lờ mờ hiểu bài toán nên còn làm sai.
- Con có cảm giác lờ mờ là trời sắp mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình lờ mờ đoán được lý do cậu ấy buồn, nhưng chưa chắc chắn.
- Sau giờ học, tớ chỉ lờ mờ nắm ý chính của bài, cần ôn lại.
- Câu chuyện nghe lờ mờ hợp lý, nhưng vài chỗ vẫn khiến mình băn khoăn.
3
Người trưởng thành
- Tôi chỉ lờ mờ hiểu ý anh.
- Trong đầu cô lờ mờ hiện lên một giả thuyết, chưa đủ để gọi là niềm tin.
- Anh có linh cảm lờ mờ về một sự thay đổi, như gió chạm khung cửa chưa kịp bật.
- Những ký ức cũ trở về lờ mờ, đứt quãng, đủ để gợi, không đủ để nắm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Ánh sáng) mờ đến mức không nhìn thấy rõ nét.
Từ đồng nghĩa:
mờ ảo lờ nhờ
Từ trái nghĩa:
sáng rõ rõ ràng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lờ mờ | Diễn tả ánh sáng yếu, không đủ để nhìn rõ vật thể. Ví dụ: Phòng ngủ chỉ lờ mờ ánh đèn ngủ. |
| mờ ảo | Trung tính, diễn tả ánh sáng yếu, tạo cảm giác huyền ảo, không rõ nét. Ví dụ: Ánh trăng mờ ảo chiếu qua kẽ lá. |
| lờ nhờ | Trung tính, diễn tả ánh sáng yếu, không đủ sáng, thường đi kèm với sự thiếu rõ ràng. Ví dụ: Đèn đường lờ nhờ trong đêm sương. |
| sáng rõ | Trung tính, diễn tả ánh sáng mạnh, đủ để nhìn rõ mọi vật. Ví dụ: Ánh đèn sáng rõ cả một góc phố. |
| rõ ràng | Trung tính, diễn tả sự vật được nhìn thấy một cách minh bạch, không bị che khuất. Ví dụ: Mọi vật hiện ra rõ ràng dưới ánh nắng ban mai. |
Nghĩa 2: (Nhận thức) không rõ ràng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lờ mờ | Diễn tả sự hiểu biết, nhận thức chưa đầy đủ, còn mơ hồ. Ví dụ: Tôi chỉ lờ mờ hiểu ý anh. |
| mơ hồ | Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, không chắc chắn về thông tin, cảm xúc. Ví dụ: Ký ức về tuổi thơ còn rất mơ hồ. |
| mang máng | Khẩu ngữ, diễn tả sự nhớ lại không đầy đủ, chỉ một phần nhỏ. Ví dụ: Tôi chỉ mang máng nhớ tên anh ấy. |
| rõ ràng | Trung tính, diễn tả sự hiểu biết, nhận thức minh bạch, không còn nghi ngờ. Ví dụ: Anh ấy giải thích rất rõ ràng về vấn đề đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng yếu hoặc nhận thức chưa rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong văn bản miêu tả hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí mơ hồ, bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng về ánh sáng hoặc nhận thức.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mờ nhạt khác như "mờ nhạt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể hơn khi cần.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng lờ mờ", "nhận thức lờ mờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
