U ám
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Bầu trời) mờ, tối, không sáng sủa, do có nhiều máy đen bao phủ.
Ví dụ:
Sáng nay, bầu trời u ám khiến lòng người cũng cảm thấy nặng trĩu.
2.
tính từ
Mờ mịt, đen tối, không nhìn thấy có hi vọng gì.
Ví dụ:
Nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với một viễn cảnh u ám.
Nghĩa 1: (Bầu trời) mờ, tối, không sáng sủa, do có nhiều máy đen bao phủ.
1
Học sinh tiểu học
- Trời u ám báo hiệu sắp có mưa.
- Những đám mây đen làm bầu trời u ám.
- Hôm nay, bầu trời trông thật u ám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh vật trở nên u ám khi cơn giông kéo đến bất chợt.
- Bầu trời u ám khiến tâm trạng mọi người cũng có vẻ chùng xuống.
- Những ngày đông thường có bầu trời u ám và lạnh lẽo.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay, bầu trời u ám khiến lòng người cũng cảm thấy nặng trĩu.
- Cả thành phố chìm trong vẻ u ám của một ngày đông lạnh giá.
- Dù trời có u ám đến mấy, tôi vẫn tin nắng sẽ lên sau cơn mưa.
- Khung cảnh u ám của buổi chiều tà gợi lên nỗi buồn man mác trong lòng.
Nghĩa 2: Mờ mịt, đen tối, không nhìn thấy có hi vọng gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy buồn nên nét mặt trông u ám.
- Căn phòng không có đèn nên trông thật u ám.
- Câu chuyện buồn làm không khí trong lớp học u ám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tương lai của đội bóng trở nên u ám sau trận thua liên tiếp.
- Không khí trong lớp học u ám sau khi nhận kết quả thi không như mong đợi.
- Những suy nghĩ u ám cứ đeo bám tâm trí cậu bé suốt cả ngày.
3
Người trưởng thành
- Nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với một viễn cảnh u ám.
- Cuộc sống của anh ta chìm trong sự u ám của nợ nần và bệnh tật kéo dài.
- Dù hoàn cảnh có u ám đến đâu, ta vẫn phải tìm thấy tia hy vọng để vượt qua.
- Những ký ức u ám từ quá khứ vẫn thỉnh thoảng hiện về, khiến lòng anh nặng trĩu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Bầu trời) mờ, tối, không sáng sủa, do có nhiều máy đen bao phủ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| u ám | Diễn tả trạng thái bầu trời tối tăm, thiếu ánh sáng, thường mang cảm giác nặng nề, sắp mưa. Ví dụ: Sáng nay, bầu trời u ám khiến lòng người cũng cảm thấy nặng trĩu. |
| tối tăm | Trung tính, diễn tả sự thiếu ánh sáng hoàn toàn, thường dùng cho không gian, bầu trời. Ví dụ: Căn phòng tối tăm không một tia nắng. |
| âm u | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự tối tăm, lạnh lẽo, thường dùng cho không gian, bầu trời. Ví dụ: Khu rừng âm u khiến ai cũng rợn người. |
| sáng sủa | Trung tính, diễn tả sự có ánh sáng, tươi sáng. Ví dụ: Căn phòng sáng sủa nhờ có nhiều cửa sổ. |
| quang đãng | Trung tính, diễn tả sự trong trẻo, không mây, có ánh sáng, thường dùng cho bầu trời, không gian. Ví dụ: Bầu trời quang đãng sau cơn mưa. |
Nghĩa 2: Mờ mịt, đen tối, không nhìn thấy có hi vọng gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| u ám | Diễn tả trạng thái tinh thần, tình hình hoặc tương lai không có triển vọng, bi quan, nặng nề. Ví dụ: Nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với một viễn cảnh u ám. |
| tăm tối | Tiêu cực, diễn tả sự thiếu hi vọng, bi quan, thường dùng cho tương lai, tình hình. Ví dụ: Tương lai tăm tối của những người thất nghiệp. |
| ảm đạm | Tiêu cực, diễn tả sự buồn bã, thiếu sức sống, không có gì tươi vui, thường dùng cho không khí, cảnh vật, tình hình, tâm trạng. Ví dụ: Không khí ảm đạm bao trùm buổi tang lễ. |
| tươi sáng | Tích cực, diễn tả sự có hi vọng, tốt đẹp, thường dùng cho tương lai, triển vọng. Ví dụ: Một tương lai tươi sáng đang chờ đợi phía trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc tâm trạng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả tình hình kinh tế, chính trị hoặc xã hội không khả quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí buồn bã, ảm đạm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, thiếu hy vọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sáng sủa, hy vọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tối tăm khác như "tối tăm" hay "ảm đạm".
- "U ám" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "ảm đạm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cảm xúc hoặc tình hình.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bầu trời u ám", "tâm trạng u ám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bầu trời, tâm trạng), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.
