Mịt mờ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như mờ mịt.
Ví dụ: Con hẻm mịt mờ trong làn sương sớm.
Nghĩa: Như mờ mịt.
1
Học sinh tiểu học
  • Màn sương dày làm con đường trước mặt mịt mờ.
  • Đêm mất điện, căn phòng mịt mờ chỉ còn ánh nến leo lét.
  • Khói bếp bay lên, sân sau mịt mờ như phủ một lớp màn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa phùn, phố xá mịt mờ, đèn xe như chấm sáng trôi trong sương.
  • Giữa gió biển, đường chân trời mịt mờ, khó phân biệt đâu là mây, đâu là nước.
  • Nhìn qua cửa kính ướt mưa, cảnh vật mịt mờ, nhòe đi như một bức tranh.
3
Người trưởng thành
  • Con hẻm mịt mờ trong làn sương sớm.
  • Giữa những lời đồn, sự thật trở nên mịt mờ, ai cũng dè dặt khi đưa ra kết luận.
  • Những dự định cũ mịt mờ dần khi công việc cuốn đi, chỉ còn vài dấu vết trong ký ức.
  • Bước vào mùa nồm, thành phố mịt mờ, và lòng người cũng lơ mơ theo cái ẩm ướt kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như mờ mịt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mịt mờ mức độ mạnh; trung tính, thiên văn chương; tả độ che khuất/khó thấy Ví dụ: Con hẻm mịt mờ trong làn sương sớm.
mờ mịt mạnh, trung tính; phổ biến Ví dụ: Sáng sớm, sương mờ mịt phủ kín cánh đồng.
tối mịt mạnh, khẩu ngữ; thiên về thiếu ánh sáng Ví dụ: Trời tối mịt, chẳng thấy lối đi.
lờ mờ nhẹ hơn; trung tính Ví dụ: Qua màn mưa chỉ thấy lờ mờ bóng nhà.
rõ ràng trung tính; mức độ mạnh, thấy/hiểu rõ Ví dụ: Mọi vật hiện lên rõ ràng dưới nắng.
sáng sủa trung tính, hơi khẩu ngữ; chỉ cảnh sáng, dễ thấy Ví dụ: Phòng bật đèn nên sáng sủa hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng không rõ ràng, khó hiểu trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mơ hồ, bí ẩn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không rõ ràng, khó nắm bắt.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn.
  • Phù hợp với văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, khó hiểu.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "không rõ ràng".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần tạo cảm giác bí ẩn hoặc mơ hồ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mờ mịt", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mịt mờ", "quá mịt mờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...